Dong Anh Boilers Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI NồI HơI ĐôNG ANH
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108862350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK6H4N3 |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | Số nhà 268, Khu Thị Tứ Hà Hương, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NỒI HƠI ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH BOILERS TRADING AND MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 268, Khu Thị Tứ Hà Hương, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84986463704 |
| 邮箱 | tienboiler@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.1K |
| 印度 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taihang Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 热轧钢板、矩形钢棒 |
| Avion Valves & Pneumatics | 印度 | 1 | $1.7K | 阀门龙头、无缝钢管线 |
| E3 Solutions | 印度 | 1 | $33 | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 焊接钢管 | TAIHANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-08 | 无缝钢管 | TAIHANG STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-09-24 | 其他钢铁铸件 | E3 Solutions | 印度 | $33 |
| 2023-11-22 | 液压气压阀门 | AVION VALVES & PNEUMATICS | 印度 | $102 |
| 2023-11-22 | 液压气压阀门 | Avion Valves & Pneumatics | 印度 | $216 |
| 2023-11-22 | 钢铁铸件 | AVION VALVES & PNEUMATICS | 印度 | $33 |
| 2023-11-22 | 钢铁铸件 | AVION VALVES & PNEUMATICS | 印度 | $24 |
| 2023-11-22 | 液压气压阀门 | AVION VALVES & PNEUMATICS | 印度 | $500 |
| 2023-11-22 | 液压气压阀门 | Avion Valves & Pneumatics | 印度 | $222 |
| 2023-11-22 | 热轧合金钢板 | Avion Valves & Pneumatics | 印度 | $131 |