Boi Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BổN LợI
8
进口笔数
0
出口笔数
$453.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317161214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAA9WWC |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | 11 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BỔN LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đỉnh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84918904839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820160 | 双手剪刀 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820110 | 手工铲锹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $260.2K |
| 中国 | 6 | $193.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Conn Co., Ltd. | 日本 | 1 | $131.3K | 其他食品制剂 |
| S-Conn Co., Ltd. | 日本 | 1 | $128.8K | 其他食品制剂 |
| Hunan Buffalo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.0K | 谷物加工机械、其他脱粒机 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.3K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Yucheng Dewen Measuring Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 其他数学仪器、餐具及刀片 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 金属剪 | HUNAN BUFFALO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-14 | 钳子镊子 | HUNAN BUFFALO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-14 | 钳子镊子 | HUNAN BUFFALO MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-14 | 可调扳手 | HUNAN BUFFALO MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-14 | 金属剪 | HUNAN BUFFALO MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-14 | 钳子镊子 | HUNAN BUFFALO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-14 | 钳子镊子 | HUNAN BUFFALO MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-14 | 钳子镊子 | HUNAN BUFFALO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-14 | 钳子镊子 | HUNAN BUFFALO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-14 | 不可调扳手 | HUNAN BUFFALO MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |