Fullhome Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Fullhome
77
进口笔数
0
出口笔数
$836.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104774512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q2AT8P |
| 成立日期 | 2010-06-29 |
| 联系地址 | Lô A20- D7 đường Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FULLHOME |
| 企业英文名称 | FULLHOME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A20- D7 đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (ĐƯỢC CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH FULLHOME, MSDN: 0104774512 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842462974197 |
| 传真 | 02437349138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $610.6K |
| 中国 | 30 | $226.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komax Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $312.6K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Komax Planning Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $111.1K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $90.7K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| GWORKS | 韩国 | 11 | $78.3K | 其他塑胶鞋 |
| Insan Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $42.7K | 清洁用布、其他塑料制品 |
| Queen Art Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $35.0K | 铝制家用器具 |
| Bazhou Haolin Household Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.6K | 塑料家用制品、其他纸制品 |
| Mamison Partners | 韩国 | 2 | $28.7K | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| Fujita Chuzhou International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.3K | 其他塑胶鞋 |
| Chongqing Jia Ying Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.8K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |