Thien Oanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他含油籽仁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiện Oanh
45
进口笔数
0
出口笔数
$559.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311534861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGXSAE9 |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | 13 Nguyễn Đình Khơi, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIỆN OANH |
| 企业英文名称 | THIEN OANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Nguyễn Đình Khơi, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84838117762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 121190 | 药用植物 |
| 170490 | 糖果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 091099 | 其他香料 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $285.3K |
| 印度 | 19 | $175.8K |
| 韩国 | 10 | $74.1K |
| 秘鲁 | 3 | $23.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Xiyu Minnong Natural Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $239.4K | 其他干果、混合坚果干果 |
| S.R. International | 巴基斯坦 | 19 | $175.8K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Korea Natural Food Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $55.0K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| Agrilatin S.A.C. | 秘鲁 | 3 | $23.8K | 鲜越橘属水果、整姜 |
| Geumsan Dukwon Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $19.1K | 其他加工水果、其他非酒精饮料 |
| Xinjiang Lvdan Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 其他干果、葵花籽 |
| Xi'an Seven Stars Natural Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 葡萄干、其他干果 |
| Chengde Shenli Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 带壳栗子、坚果及种子 |
| Anhui Clever Mama Food Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | KOREA NATURAL FOOD CO LTD | 韩国 | $265 |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | KOREA NATURAL FOOD CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | KOREA NATURAL FOOD CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | KOREA NATURAL FOOD CO LTD | 韩国 | $182 |
| 2026-03-11 | 其他含油籽仁 | AGRILATIN S A C | 秘鲁 | $8.4K |
| 2026-03-03 | 药用植物 | S R INTERNATIONAL | 印度 | $8.1K |
| 2026-01-23 | 其他含油籽仁 | AGRILATIN S A C | 秘鲁 | $8.4K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | KOREA NATURAL FOOD CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | KOREA NATURAL FOOD CO LTD | 韩国 | $438 |
| 2026-01-23 | 药用植物 | S R INTERNATIONAL | 印度 | $0 |