Vinh Han International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$82.2K
出口金额
—
最近进口
2024-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200940402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BTYS6A |
| 成立日期 | 2009-05-28 |
| 联系地址 | Số 113 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VĨNH HÂN |
| 企业英文名称 | VINH HAN INTERNATIONAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842253769999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $82.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $82.2K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2024-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $257 |
| 2024-07-31 | 非不锈钢对焊管件 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2024-07-31 | 焊接钢管 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2024-07-31 | 非不锈钢对焊管件 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2024-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2024-07-31 | 焊接钢管 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $359 |
| 2024-07-31 | 聚合物基油漆 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2024-07-31 | 非农用喷雾器具 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-07-31 | 铜绕组线 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |