Trung Thanh Computing & Telecommunication Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Viễn Thông Tin Học Trung Thành
1
进口笔数
4
出口笔数
$34.9K
进口金额
$46.1K
出口金额
2024-03-20
最近进口
2024-12-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312592270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEP4JHY |
| 成立日期 | 2013-12-19 |
| 联系地址 | 118/125/1K Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG TIN HỌC TRUNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUNG THANH COMPUTING TELECOMMUCICATION SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/125/1K Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84917463335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 拉脱维亚 | 1 | $34.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $46.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GETIC SIA | 拉脱维亚 | 1 | $34.9K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leow Casing Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $38.4K | 其他鱼杂碎、瓦楞纸箱 |
| 71d056e7b883e283a4a6813f2ac353b5 | 2 | $7.7K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 通信设备 | GETIC SIA | 拉脱维亚 | $4.9K |
| 2024-03-20 | 通信设备 | GETIC SIA | 拉脱维亚 | $4.1K |
| 2024-03-20 | 通信设备 | GETIC SIA | 拉脱维亚 | $10.6K |
| 2024-03-20 | 通信设备 | GETIC SIA | 拉脱维亚 | $10.4K |
| 2024-03-20 | 通信设备 | GETIC SIA | 拉脱维亚 | $5.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 通信设备 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $977 |
| 2024-12-23 | 其他电路开关装置 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $44 |
| 2024-12-23 | 绝缘电线 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $226 |
| 2024-12-23 | 绝缘电线 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $361 |
| 2024-12-23 | 绝缘电线 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-23 | 通信设备 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $26 |
| 2024-12-23 | 其他电路开关装置 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $31 |
| 2024-12-23 | 其他塑料管材 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $278 |
| 2024-12-23 | 硬质PVC管 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $238 |
| 2024-12-23 | 其他电视摄像机 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |