Syrena Hung Thang Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Syrena Hùng Thắng
37
进口笔数
0
出口笔数
$432.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701585275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDADK7EH |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Greenbay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SYRENA HÙNG THẮNG |
| 企业英文名称 | SYRENA HUNG THANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Greenbay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | 02033845090 |
| 传真 | 02033844498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,269.6648亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 841861 | 热泵 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $422.1K |
| 美国 | 1 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Canova Heating & Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.7K | 热泵、制冷设备零件 |
| HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $70.7K | 贱金属铰链、贱金属锁具零件 |
| Surmountor Lighting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.0K | 其他塑料制品、LED照明装置 |
| Zhongshan Guangjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.7K | 其他风扇、非玻塑灯具零件 |
| Foshan Brisdom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.5K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Hangzhou Dazi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | LED照明装置、非LED枝形吊灯 |
| Zhejiang Dorrenhaus Hardware Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 金属门闭门器、贱金属配件 |
| Jiangmen Inbright Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | LED照明装置、非LED枝形吊灯 |
| Imigy Lighting Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | LED灯具、LED照明装置 |
| Gamford International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $641 | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $166 |
| 2025-08-01 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-08-01 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $44 |
| 2025-08-01 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $65 |
| 2025-08-01 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $51 |
| 2025-08-01 | 其他钢铁制品 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $178 |
| 2025-08-01 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-08-01 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-08-01 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-08-01 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $22 |