International Mix Joint Venture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 其他谷物粉

越南 · 在业

本地名:Cty Liên Doanh Bột Quốc Tế

177
进口笔数
142
出口笔数
$12.23M
进口金额
$2.97M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $496.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $332.8K · 4 笔出口 $58.1K · 2 笔2023-10进口 $485.4K · 7 笔出口 $143.4K · 6 笔2023-11进口 $262.7K · 5 笔出口 $48.0K · 3 笔2023-12进口 $400.5K · 6 笔出口 $102.5K · 3 笔2024-01进口 $132.8K · 2 笔出口 $95.5K · 3 笔2024-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-03进口 $304.3K · 3 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-04进口 $372.4K · 6 笔出口 $111.3K · 4 笔2024-05进口 $239.2K · 3 笔出口 $201.6K · 6 笔2024-06进口 $284.5K · 3 笔出口 $79.5K · 3 笔2024-07进口 $290.4K · 7 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-08进口 $130.8K · 6 笔出口 $83.5K · 5 笔2024-09进口 $435.0K · 8 笔出口 $86.7K · 3 笔2024-10进口 $234.8K · 4 笔出口 $123.5K · 7 笔2024-11进口 $494.3K · 7 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-12进口 $297.7K · 5 笔出口 $150.1K · 6 笔2025-01进口 $145.4K · 2 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-02进口 $283.1K · 5 笔出口 $72.7K · 4 笔2025-03进口 $422.6K · 6 笔出口 $49.4K · 3 笔2025-04进口 $356.6K · 6 笔出口 $78.5K · 4 笔2025-05进口 $258.4K · 4 笔出口 $141.7K · 7 笔2025-06进口 $397.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $292.5K · 5 笔出口 $52.2K · 3 笔2025-08进口 $228.3K · 3 笔出口 $42.8K · 2 笔2025-09进口 $271.5K · 9 笔出口 $36.0K · 2 笔2025-10进口 $257.2K · 5 笔出口 $90.1K · 4 笔2025-11进口 $479.8K · 7 笔出口 $49.7K · 3 笔2025-12进口 $496.7K · 8 笔出口 $160.2K · 9 笔2026-01进口 $110.7K · 1 笔出口 $80.1K · 8 笔2026-02进口 $86.9K · 2 笔出口 $37.8K · 4 笔2026-03进口 $248.9K · 3 笔出口 $211.8K · 10 笔2026-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $99.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $332.8K · 4 笔出口 $58.1K · 2 笔2023-10进口 $485.4K · 7 笔出口 $143.4K · 6 笔2023-11进口 $262.7K · 5 笔出口 $48.0K · 3 笔2023-12进口 $400.5K · 6 笔出口 $102.5K · 3 笔2024-01进口 $132.8K · 2 笔出口 $95.5K · 3 笔2024-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-03进口 $304.3K · 3 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-04进口 $372.4K · 6 笔出口 $111.3K · 4 笔2024-05进口 $239.2K · 3 笔出口 $201.6K · 6 笔2024-06进口 $284.5K · 3 笔出口 $79.5K · 3 笔2024-07进口 $290.4K · 7 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-08进口 $130.8K · 6 笔出口 $83.5K · 5 笔2024-09进口 $435.0K · 8 笔出口 $86.7K · 3 笔2024-10进口 $234.8K · 4 笔出口 $123.5K · 7 笔2024-11进口 $494.3K · 7 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-12进口 $297.7K · 5 笔出口 $150.1K · 6 笔2025-01进口 $145.4K · 2 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-02进口 $283.1K · 5 笔出口 $72.7K · 4 笔2025-03进口 $422.6K · 6 笔出口 $49.4K · 3 笔2025-04进口 $356.6K · 6 笔出口 $78.5K · 4 笔2025-05进口 $258.4K · 4 笔出口 $141.7K · 7 笔2025-06进口 $397.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $292.5K · 5 笔出口 $52.2K · 3 笔2025-08进口 $228.3K · 3 笔出口 $42.8K · 2 笔2025-09进口 $271.5K · 9 笔出口 $36.0K · 2 笔2025-10进口 $257.2K · 5 笔出口 $90.1K · 4 笔2025-11进口 $479.8K · 7 笔出口 $49.7K · 3 笔2025-12进口 $496.7K · 8 笔出口 $160.2K · 9 笔2026-01进口 $110.7K · 1 笔出口 $80.1K · 8 笔2026-02进口 $86.9K · 2 笔出口 $37.8K · 4 笔2026-03进口 $248.9K · 3 笔出口 $211.8K · 10 笔2026-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $99.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0303085570
企查查编码QVNUBGK9DX
成立日期2003-11-03
联系地址Lô C30a/I, đường 2G, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY LIÊN DOANH BỘT QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL MIX JOINT VENTURE COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02837652059
邮箱hoangloan65@ymail.com
传真02837656012
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110290其他谷物粉
210690其他食品制剂
110819其他淀粉
210230发酵粉
071220干洋葱
350510改性淀粉
071290混合蔬菜
110220玉米粉
090422辣椒粉
091099其他香料

出口

HS 编码产品
190120烘焙混合料面团
190230制备面食
110290其他谷物粉
110814木薯淀粉
190490谷物制品
110100小麦粉
190190其他食品制剂
210112咖啡基制品
110812玉米淀粉
110813马铃薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国60$4.49M
柬埔寨35$3.66M
丹麦9$851.0K
中国16$839.7K
马来西亚28$800.8K
日本14$727.9K
瑞士3$419.0K
印度1$225.4K
新加坡8$209.6K
德国1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国77$1.88M
澳大利亚18$324.5K
印度12$269.5K
日本6$96.8K
印度尼西亚4$68.9K
柬埔寨8$67.6K
韩国3$48.9K
英国2$19.7K
德国1$15.6K
加拿大4$14.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bokor Rice Products Co., Ltd.柬埔寨35$3.66M其他谷物粉、其他淀粉
Bangkok Starch Industrial Co., Ltd.泰国42$3.41M其他谷物粉、改性淀粉
Buhler Asia Pte. Ltd.新加坡5$1.23M其他钢铁制品、谷物加工机零件
Specialty Ingredient Management Inc.丹麦9$851.0K高纯度乳糖、乳白蛋白
Pornkamon Rice Flour Mills Co., Ltd.泰国8$848.4K其他谷物粉、木薯食品制剂
Y Trading Co., Ltd.日本14$727.9K发酵粉、玉米粉
Gaban Spice Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚23$711.1K混合香料、胡椒粉
Cerealtech Pte. Ltd.新加坡8$209.6K其他食品制剂、其他酶制剂
Brenntag Pte. Ltd.新加坡9$192.4K非轻质石油、其他酶制剂
Bühler B.V.中国5$6.7K谷物加工机零件、谷物加工机械

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H&T Seafood Inc.美国31$991.0K醋渍黄瓜、其他食品制剂
CMS Group DBA MT Trading Corp美国14$394.2K其他食品制剂、其他香料
Choice Trading Corporation Pvt. Ltd.印度8$266.6K塑料包装箱、印刷标签
Tridan LLC美国6$152.2K烘焙混合料面团、未煮意面
EAF Intertrade Pty Ltd澳大利亚5$128.6K制备面食、混合调味料
Xiao Trading Pty Ltd澳大利亚6$118.9K其他食品制剂、其他冷冻蔬菜
Tri Foods Distributor Inc.美国6$109.9K食用甘蔗、混合调味料
Thak Co., Ltd.日本6$96.8K混合调味料、其他非酒精饮料
DHN Trading Import & Export Pty Ltd澳大利亚7$77.1K混合调味料、其他食品制剂
Ya Riza柬埔寨8$67.6K精炼棕榈油、制备面食

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13干洋葱Gaban Spice Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$3.3K
2026-04-13干洋葱Gaban Spice Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$3.3K
2026-03-25其他谷物粉PORNKAMON RICE FLOUR MILLS CO LTD泰国$106.2K
2026-03-06其他谷物粉Bangkok Starch Industrial Co., Ltd.泰国$31.3K
2026-03-05其他谷物粉PORNKAMON RICE FLOUR MILLS CO LTD泰国$111.3K
2026-02-27干洋葱Gaban Spice Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$18.0K
2026-02-27混合香料Gaban Spice Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$930
2026-02-27胡椒粉Gaban Spice Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$2.4K
2026-02-27胡椒粉Gaban Spice Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$2.8K
2026-02-27混合蔬菜Gaban Spice Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚$15.6K

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29制备面食YA RIZA柬埔寨$13.0K
2026-04-28烘焙混合料面团C & T PRODUCE WHOLESALE INC美国$1.4K
2026-04-28烘焙混合料面团C & T PRODUCE WHOLESALE INC美国$7.0K
2026-04-28制备面食C & T PRODUCE WHOLESALE INC美国$1.6K
2026-04-24木薯淀粉DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD澳大利亚$300
2026-04-24制备面食DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD澳大利亚$200
2026-04-24其他谷物粉DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD澳大利亚$900
2026-04-24制备面食DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD澳大利亚$200
2026-04-24烘焙混合料面团DHN TRADING IMPORT & EXPORT PTY LTD澳大利亚$536
2026-04-22烘焙混合料面团KIM LONG DISTRIBUTION INC$518

相关企业 · 同类产品

International Mix Joint Venture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →