VN Medi Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ VN MEDI
8
进口笔数
0
出口笔数
$199.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317799046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F3WHC1 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | 25/86 An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VN MEDI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/86 An Dương Vương, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966677712 |
| 邮箱 | tbytvnmedi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $111.9K |
| 泰国 | 5 | $37.5K |
| 马来西亚 | 3 | $20.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $20.2K |
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
| 中国 | 4 | $2.4K |
| 印度 | 3 | $1.4K |
| 西班牙 | 1 | $1.1K |
| 南非 | 1 | $218 |
| 韩国 | 1 | $157 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exedy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $112.5K | 车辆离合器、发动机泵 |
| KYB Asian Pacific Corporation Ltd. | 泰国 | 4 | $87.0K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 马来西亚 | $978 |
| 2024-11-13 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 日本 | $41 |
| 2024-11-13 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 日本 | $434 |
| 2024-11-13 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 日本 | $281 |
| 2024-11-13 | 传动部件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 中国台湾 | $255 |
| 2024-11-13 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 日本 | $521 |
| 2024-11-13 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 马来西亚 | $570 |
| 2024-11-13 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 日本 | $403 |
| 2024-11-13 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 马来西亚 | $146 |
| 2024-11-13 | 离合器联轴器 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION LTD | 中国台湾 | $184 |