Korchem Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 酚醛树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Korchem Việt Nam
90
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106999695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU42E73G |
| 成立日期 | 2015-09-18 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 328 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KORCHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KORCHEM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 328 đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84944455550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854520 | 碳刷 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $423.7K |
| 中国 | 39 | $423.5K |
| 中国台湾 | 4 | $95.2K |
| 印度 | 14 | $79.0K |
| 荷兰 | 6 | $29.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangnam Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $423.7K | 聚氨酯、酚醛树脂 |
| Hebei Zetian Chemical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $225.3K | 酚醛树脂 |
| Weifang Shengyue New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.3K | 1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂 |
| Fuji Carbon Co., Ltd. | 越南 | 4 | $95.2K | 碳刷、其他电路开关装置 |
| Shijiazhuang Mainuoruite Co., Ltd. | 中国 | 12 | $57.2K | 其他矿物绝缘材料、膨胀矿物材料 |
| Peerless Cashew Chemicals | 印度 | 8 | $40.9K | 酚醛树脂、其他植物提取物 |
| Satya Cashew Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $29.9K | 酚醛树脂、其他植物提取物 |
| Teijin Corporation (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $23.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| COCAN (Hubei) Graphite Mill Inc. | 中国 | 2 | $9.7K | 人造石墨、矿物材料模具 |
| J&C Composites Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维织物 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $916 |
| 2026-04-22 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $916 |
| 2026-04-22 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |