Phi Long Development Investment Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU PHI LONG
125
进口笔数
0
出口笔数
$3.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108830648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5Q8DCX |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Số 10, Khu dịch vụ Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU PHI LONG |
| 企业英文名称 | PHI LONG DEVELOPMENT INVESTMENT IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Khu dịch vụ Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84943379888 |
| 邮箱 | xnkphilong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $2.72M |
| 印度尼西亚 | 13 | $362.4K |
| 泰国 | 8 | $227.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 95 | $2.48M | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| RAINBOW INDAH CARPET | 印度尼西亚 | 13 | $362.4K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Ningbo Chunling Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $242.0K | 簇绒化纤地毯、簇绒地毯 |
| Westwools International Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $227.2K | 簇绒化纤地毯、簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 簇绒化纤地毯 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 簇绒化纤地毯 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $70 |
| 2026-04-08 | 簇绒化纤地毯 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-08 | 簇绒化纤地毯 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $88 |
| 2026-04-08 | 簇绒化纤地毯 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-08 | 簇绒化纤地毯 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $88 |
| 2026-04-08 | 簇绒化纤地毯 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 簇绒化纤地毯 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 簇绒化纤地毯 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 簇绒化纤地毯 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $4.3K |