Sun Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Sun

122
进口笔数
0
出口笔数
$774.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
41
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $154 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $154 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313477425
企查查编码QVNH828C32
成立日期2015-10-07
联系地址51/10A7 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SUN
企业英文名称SUN EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址51/10A7 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84918088651
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
903180其他测量仪器
820590其他手工工具
820320钳子镊子
846719非旋转气动手工具
820559其他手工工具
902620压力测量仪
903033电测仪表
820540手动螺丝刀
820790可互换工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$297.2K
中国台湾37$259.5K
韩国6$72.7K
日本8$61.9K
美国9$44.3K
意大利9$29.3K
西班牙2$9.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾27$148.3K其他手工工具、不可调扳手
JO LONG MACHINE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾8$104.2K计量液体泵、泵零件
Thai Seng Trading Co., Ltd.泰国8$61.9K其他手工工具、不可调扳手
Mastercool Inc.美国8$44.0K压力测量仪、阀门龙头
Dae Sung G3 Co., Ltd.韩国3$43.9K教学演示仪器
Changshu Tongrun Auto Accessory Import & Export Co., Ltd.中国5$43.5K液压车辆千斤顶、其他钢铁制品
TEXA S.p.A.意大利9$28.0K其他功能机器、带接头绝缘电线
Anhui Lampard Equipment Co., Ltd.中国3$25.1K其他功能机器、喷砂机
Zhejiang Haibao Machinery Co., Ltd.中国4$20.1K硫化橡胶软管、同轴电缆
Taizhou Lemin Welding Equipment Co., Ltd.中国3$19.2K电弧焊机、非自动电弧焊机

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23电测仪表TEXA S P A意大利$1.8K
2026-04-23电测仪表TEXA S P A意大利$3.3K
2026-04-23其他硫化橡胶制品TEXA S P A意大利$237
2026-04-23电测仪表TEXA S P A意大利$3.3K
2026-04-23其他硫化橡胶制品TEXA S P A意大利$237
2026-04-23电测仪表TEXA S P A意大利$1.8K
2026-04-14硫化橡胶软管ZHEJIANG HAIBAO MACHINERY CO LTD中国$625
2026-04-14硫化橡胶软管ZHEJIANG HAIBAO MACHINERY CO LTD中国$625
2026-04-12电测仪表JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾$409
2026-04-12电测仪表JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾$409

相关企业 · 同类产品

Sun Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →