Sun Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Sun
122
进口笔数
0
出口笔数
$774.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313477425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH828C32 |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | 51/10A7 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SUN |
| 企业英文名称 | SUN EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 51/10A7 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84918088651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $297.2K |
| 中国台湾 | 37 | $259.5K |
| 韩国 | 6 | $72.7K |
| 日本 | 8 | $61.9K |
| 美国 | 9 | $44.3K |
| 意大利 | 9 | $29.3K |
| 西班牙 | 2 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JTC TOOLS CO., LTD. | 中国台湾 | 27 | $148.3K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| JO LONG MACHINE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $104.2K | 计量液体泵、泵零件 |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $61.9K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Mastercool Inc. | 美国 | 8 | $44.0K | 压力测量仪、阀门龙头 |
| Dae Sung G3 Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $43.9K | 教学演示仪器 |
| Changshu Tongrun Auto Accessory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.5K | 液压车辆千斤顶、其他钢铁制品 |
| TEXA S.p.A. | 意大利 | 9 | $28.0K | 其他功能机器、带接头绝缘电线 |
| Anhui Lampard Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.1K | 其他功能机器、喷砂机 |
| Zhejiang Haibao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.1K | 硫化橡胶软管、同轴电缆 |
| Taizhou Lemin Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.2K | 电弧焊机、非自动电弧焊机 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电测仪表 | TEXA S P A | 意大利 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | TEXA S P A | 意大利 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | TEXA S P A | 意大利 | $237 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | TEXA S P A | 意大利 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | TEXA S P A | 意大利 | $237 |
| 2026-04-23 | 电测仪表 | TEXA S P A | 意大利 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 硫化橡胶软管 | ZHEJIANG HAIBAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-04-14 | 硫化橡胶软管 | ZHEJIANG HAIBAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | JTC TOOLS CO., LTD. | 中国台湾 | $409 |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | JTC TOOLS CO., LTD. | 中国台湾 | $409 |