Teppen Trading & Technology Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 塑料涂布纸板(>150g/m²)
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI & Kỹ THUậT CôNG NGHệ TEPPEN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$27.0K
出口金额
—
最近进口
2023-10-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314585293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWR3Y3VN |
| 成立日期 | 2017-08-23 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 46 đường C18, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TEPPEN |
| 企业英文名称 | TEPPEN TRADING & TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 46 đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84838495715 |
| 邮箱 | info@transportervn.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $22.4K |
| 巴基斯坦 | 3 | $4.0K |
| 马来西亚 | 1 | $360 |
| 越南 | 1 | $218 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guadfire Ltd | 泰国 | 1 | $22.4K | 纺织增强橡胶管、安全阀 |
| Arcis Nova Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $3.5K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料衣着附件 |
| Arcis Nova (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $894 | 印刷标签、其他硫化橡胶制品 |
| Guadfire Ltd. | 越南 | 1 | $218 | 铜合金管件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 染色合成针织布 | ARCIS NOVA PVT LTD | 巴基斯坦 | $300 |
| 2023-10-26 | 合成纤维缝纫线 | ARCIS NOVA PVT LTD | 巴基斯坦 | $1 |
| 2023-10-26 | 其他钢铁制品 | ARCIS NOVA PVT LTD | 巴基斯坦 | $1.1K |
| 2023-10-26 | 橡塑浸渍纱线 | ARCIS NOVA PVT LTD | 巴基斯坦 | $0 |
| 2023-10-26 | 重型无纺布 | ARCIS NOVA PVT LTD | 巴基斯坦 | $90 |
| 2023-10-26 | 重型无纺布 | ARCIS NOVA PVT LTD | 巴基斯坦 | $90 |
| 2023-10-26 | 重型无纺布 | ARCIS NOVA PVT LTD | 巴基斯坦 | $90 |
| 2023-10-26 | 染色合成针织布 | ARCIS NOVA PVT LTD | 巴基斯坦 | $90 |
| 2023-10-26 | 重型无纺布 | ARCIS NOVA PVT LTD | 巴基斯坦 | $90 |
| 2023-10-26 | 染色合成针织布 | ARCIS NOVA PVT LTD | 巴基斯坦 | $90 |