People Profilers Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PEOPLE PROFILERS VIệT NAM
- 邮箱101
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.3K
出口金额
—
最近进口
2023-02-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314966034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRDH8TB |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 6, Phòng F.601, số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEOPLE PROFILERS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PEOPLE PROFILERS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Số 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02871009868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.1947亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851713 | 智能手机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teknor Apex Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.3K | 其他芳香多元酸、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-14 | 静止变流器 | TEKNOR APEX ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $37 |
| 2023-02-14 | 10公斤以下便携电脑 | TEKNOR APEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2023-02-14 | 其他纤维纸板容器 | TEKNOR APEX ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $15 |
| 2023-02-13 | 智能手机 | TEKNOR APEX ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $1.1K |
| 2023-02-13 | 其他塑料制品 | TEKNOR APEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2023-02-13 | 带接头绝缘电线 | TEKNOR APEX ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $4 |