DPTECH International Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 大功率晶体管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT QUốC Tế DPTECH

22
进口笔数
0
出口笔数
$162.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316102953
企查查编码QVNWG6WFG0
成立日期2020-01-10
联系地址82/2/1 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QUỐC TẾ DPTECH
企业英文名称DPTECH INTERNATIONAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址82/2/1 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
电话+84963321799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854129大功率晶体管
853222铝电解电容
853229其他固定电容器
850440静止变流器
85332920W以上固定电阻器
854239其他电子IC
852852非CRT电脑显示器
853690其他电路开关装置
901320非二极管激光器
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国2$129.5K
马来西亚10$19.8K
菲律宾6$6.8K
墨西哥4$1.8K
美国2$1.5K
法国2$1.3K
中国8$1.1K
中国台湾2$764
葡萄牙2$191
日本1$85

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxinar Ltd.英国2$129.5K非二极管激光器、机床零件
Mouser Electronics, Inc.英国9$15.8K非LED二极管、其他电路开关装置
Lanka Micro Electronic Co., Ltd.中国1$5.7K其他电子IC、非LED二极管
Lankamic Electronic Co., Ltd.马来西亚1$3.7K大功率晶体管
Lanka Micro Electronic Co., Ltd.越南1$1.9K其他电子IC、非LED二极管
MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥3$1.6K多层陶瓷电容、其他电路开关装置
Diconex Delta Ohm法国2$1.3K其他电气设备、20W以上固定电阻器
ARROW ELECTRONICS, INC.美国1$1.1K其他电子IC、多层陶瓷电容
MOUSER ELECTRONICS INC美国1$1.1K其他电路开关装置、其他电子IC
RFMW美国2$931大功率晶体管、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31铝电解电容LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD马来西亚$12
2026-03-31铝电解电容LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD日本$85
2026-03-31铝电解电容LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD中国$8
2026-01-21大功率晶体管RFMW菲律宾$543
2026-01-08铝电解电容MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$143
2026-01-08铝电解电容MOUSER ELECTRONICS, INC.葡萄牙$102
2026-01-08其他固定电容器MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥$206
2026-01-08其他固定电容器MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥$220
2026-01-08大功率晶体管MOUSER ELECTRONICS, INC.菲律宾$151
2026-01-08大功率晶体管MOUSER ELECTRONICS, INC.菲律宾$1.9K

相关企业 · 同类产品

DPTECH International Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →