DPTECH International Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 大功率晶体管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT QUốC Tế DPTECH
22
进口笔数
0
出口笔数
$162.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316102953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG6WFG0 |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | 82/2/1 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QUỐC TẾ DPTECH |
| 企业英文名称 | DPTECH INTERNATIONAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82/2/1 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84963321799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $129.5K |
| 马来西亚 | 10 | $19.8K |
| 菲律宾 | 6 | $6.8K |
| 墨西哥 | 4 | $1.8K |
| 美国 | 2 | $1.5K |
| 法国 | 2 | $1.3K |
| 中国 | 8 | $1.1K |
| 中国台湾 | 2 | $764 |
| 葡萄牙 | 2 | $191 |
| 日本 | 1 | $85 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxinar Ltd. | 英国 | 2 | $129.5K | 非二极管激光器、机床零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 9 | $15.8K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Lanka Micro Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Lankamic Electronic Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $3.7K | 大功率晶体管 |
| Lanka Micro Electronic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 3 | $1.6K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Diconex Delta Ohm | 法国 | 2 | $1.3K | 其他电气设备、20W以上固定电阻器 |
| ARROW ELECTRONICS, INC. | 美国 | 1 | $1.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $1.1K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| RFMW | 美国 | 2 | $931 | 大功率晶体管、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 铝电解电容 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 马来西亚 | $12 |
| 2026-03-31 | 铝电解电容 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 日本 | $85 |
| 2026-03-31 | 铝电解电容 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $8 |
| 2026-01-21 | 大功率晶体管 | RFMW | 菲律宾 | $543 |
| 2026-01-08 | 铝电解电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $143 |
| 2026-01-08 | 铝电解电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 葡萄牙 | $102 |
| 2026-01-08 | 其他固定电容器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $206 |
| 2026-01-08 | 其他固定电容器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $220 |
| 2026-01-08 | 大功率晶体管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $151 |
| 2026-01-08 | 大功率晶体管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $1.9K |