Hung Hung Long Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HưNG HưNG LONG
28
进口笔数
0
出口笔数
$931.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305329286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFXT2FP |
| 成立日期 | 2007-11-23 |
| 联系地址 | 290/60 Bùi Công Trừng, Ấp 1, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | HUNG HUNG LONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 290/60 Bùi Công Trừng, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842822530135 |
| 邮箱 | ncchhl@gmail.com |
| 传真 | 0822530145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610322 | 棉针织男装 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 24 | $911.1K |
| 老挝 | 4 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regent Street Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $415.7K | 其他塑胶鞋 |
| E Yuen Umbrella Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $145.3K | 其他伞类 |
| Meetana Forever (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $138.8K | 棉针织T恤及背心、男式合成纤维套装 |
| Meetana Forever Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $104.4K | 男式合成纤维套装、女式化纤夹克 |
| Shou Group International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $75.9K | 其他塑胶鞋 |
| Goldcity Foottech Co. | 泰国 | 1 | $31.0K | 其他塑胶鞋、漂白棉布 |
| Lanheuang Vietnam Promoting Olong Tea Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $20.8K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他塑胶鞋 | Regent Street Co., Ltd. | 泰国 | $11.7K |
| 2026-02-03 | 其他塑胶鞋 | Regent Street Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-02-03 | 其他塑胶鞋 | Regent Street Co., Ltd. | 泰国 | $6.0K |
| 2025-11-28 | 3公斤以上绿茶 | Lanheuang Vietnam Promoting Olong Tea Co., Ltd. | 老挝 | $900 |
| 2025-11-28 | 3公斤以上绿茶 | Lanheuang Vietnam Promoting Olong Tea Co., Ltd. | 老挝 | $6.3K |
| 2025-10-15 | 其他伞类 | E YUEN UMBRELLA INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2025-10-15 | 其他伞类 | E YUEN UMBRELLA INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-10-15 | 其他伞类 | E YUEN UMBRELLA INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2025-10-15 | 其他伞类 | E YUEN UMBRELLA INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2025-10-15 | 其他伞类 | E YUEN UMBRELLA INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $2.0K |