Phu Loc Thanh Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI PHú LộC THàNH
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$1.94M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600741580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3UFGHE |
| 成立日期 | 2004-08-09 |
| 联系地址 | Lô số I-2 và I-3, KCN Định Quán, Xã La Ngà, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI PHÚ LỘC THÀNH |
| 企业英文名称 | PHU LOC THANH MANUFACTURE - TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số I-2 và I-3, KCN Định Quán, Xã La Ngà, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Định Quán 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513632966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.77M |
| 越南 | 2 | $86.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xi Yayaa Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $430.6K | 糖渍植物制品 |
| Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $390.8K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Yiwu Yuxian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $340.3K | 其他冷冻水果坚果、坚果及种子 |
| China Plaited Products Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $169.8K | 植物纺织纤维、其他热带木材 |
| Beijing Suchuangshidai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.5K | 糖渍植物制品 |
| RSK International Supply Chain (Guangxi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.1K | 糖渍植物制品 |
| Guangxi Pingxiang City Chisheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $86.8K | 糖渍植物制品 |
| Nanning Premier League International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.4K | 糖渍植物制品 |
| YIWU YUXIAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 1 | $83.5K | 坚果及种子、糖渍植物制品 | |
| Beijing Suchuang Times Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.4K | 糖渍植物制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 糖渍植物制品 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 中国 | $84.0K |
| 2026-04-21 | 糖渍植物制品 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | 中国 | $85.8K |
| 2026-04-14 | 糖渍植物制品 | YIWU YUXIAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $83.5K |
| 2025-11-28 | 糖渍植物制品 | GUANGXI XI YAYA FOOD CO LTD | 中国 | $86.1K |
| 2025-11-20 | 糖渍植物制品 | YIWU YUXIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $83.5K |
| 2025-11-07 | 糖渍植物制品 | GUANGXI XI YAYA FOOD CO LTD | 中国 | $86.1K |
| 2025-10-22 | 糖渍植物制品 | GUANGXI XI YAYA FOOD CO LTD | 中国 | $86.1K |
| 2025-10-08 | 糖渍植物制品 | GUANGXI XI YAYA FOOD CO LTD | 中国 | $86.1K |
| 2025-10-06 | 糖渍植物制品 | BEIJING SUCHUANG TIMES COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $81.4K |
| 2025-09-05 | 糖渍植物制品 | GUANGXI XI YAYA FOOD CO LTD | 中国 | $86.1K |