VIKO Anh Duong Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIKO áNH DươNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$45.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109938436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YB1WBM |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | LK34 Khu đô thị Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIKO ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIKO ANH DUONG TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11LK37 Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0969856086 |
| 邮箱 | vikoanhduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 200929 | 葡萄柚汁(>20糖度) |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $43.9K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laon Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Sanga Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.6K | 其他食品制剂、聚丙烯聚合物 |
| Daycell Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 塑料容器 | LAON COMMERCE CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-09 | 葡萄柚汁(>20糖度) | LAON COMMERCE CO.,LTD. | 韩国 | $17.9K |
| 2023-09-11 | 其他非酒精饮料 | SANGA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $14.6K |
| 2023-08-28 | 其他护肤品 | DAYCELL COSMETICS CO., LTD. | 韩国 | $5.0K |
| 2023-06-24 | 其他护肤品 | DAYCELL COSMETICS CO., LTD. | 韩国 | $1.0K |
| 2023-06-24 | 其他护肤品 | DAYCELL COSMETICS CO., LTD. | 韩国 | $5.4K |