ZILIN TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ZILIN
1
进口笔数
0
出口笔数
$170
进口金额
$0
出口金额
2024-07-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801384911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30N24MF |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | KDC số 11, phố Lục Đầu Giang, Phường Chí Linh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ZILIN |
| 企业英文名称 | ZILIN TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KDC số 11, phố Lục Đầu Giang, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933238261 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $170 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHININGSTAR (WUXI) NEW MATERIAL TRADING LTD | 中国 | 1 | $170 | 其他钢弹簧、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 其他自行车零件 | SHININGSTAR (WUXI) NEW MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $2 |
| 2024-07-11 | 中功率直流电机 | SHININGSTAR (WUXI) NEW MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $27 |
| 2024-07-11 | 速度表转速表 | SHININGSTAR (WUXI) NEW MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $3 |
| 2024-07-11 | 自行车轮零件 | SHININGSTAR (WUXI) NEW MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $4 |
| 2024-07-11 | 其他自行车零件 | SHININGSTAR (WUXI) NEW MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $2 |
| 2024-07-11 | 其他自行车零件 | SHININGSTAR (WUXI) NEW MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $2 |
| 2024-07-11 | 其他自行车零件 | SHININGSTAR (WUXI) NEW MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $1 |
| 2024-07-11 | 其他金属锁 | SHININGSTAR (WUXI) NEW MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $1 |
| 2024-07-11 | 其他自行车零件 | SHININGSTAR (WUXI) NEW MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $8 |
| 2024-07-11 | 其他钢弹簧 | SHININGSTAR (WUXI) NEW MATERIAL TRADING LTD | 中国 | $6 |