Tung Linh Construction & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG TùNG LINH
63
进口笔数
0
出口笔数
$7.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106064797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XT1FDT |
| 成立日期 | 2012-12-19 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nội Thương, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÙNG LINH |
| 企业英文名称 | TUNG LINH CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nội Thương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842462909555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $7.08M |
| 韩国 | 10 | $433.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Weichai Import & Export Corp. | 中国 | 3 | $1.89M | 柴油机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Lovol Heavy Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.49M | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Yantai Baitai Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.04M | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Yantai Eddie Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $784.5K | 土方机械零件、液压发动机 |
| Shandong Hongfang Hydraulic Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $336.7K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Yoonsung Metal Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $272.9K | 土方机械零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Changzhou Yulindingli Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $178.9K | 土方机械零件、其他塑料制品 |
| Woojeong Trade Consulting | 韩国 | 6 | $161.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Linyi Jieguang Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $120.2K | 土方机械零件、阀门龙头 |
| Guangzhou Sanhui Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.7K | 泵零件、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | YANTAI BAITAI HEAT TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $195.7K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | YANTAI BAITAI HEAT TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $195.7K |
| 2026-04-16 | 土方机械零件 | CHANGZHOU YULINDINGLI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 土方机械零件 | CHANGZHOU YULINDINGLI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-16 | 土方机械零件 | CHANGZHOU YULINDINGLI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-16 | 土方机械零件 | CHANGZHOU YULINDINGLI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-16 | 土方机械零件 | CHANGZHOU YULINDINGLI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-16 | 土方机械零件 | CHANGZHOU YULINDINGLI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $221.0K |
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $203.6K |