Yue Fong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUE FONG
52
进口笔数
1
出口笔数
$797.2K
进口金额
$25.3K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2023-08-28
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316111820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCQ30C2 |
| 成立日期 | 2020-01-13 |
| 联系地址 | Số 146/2/28, Đường số 30, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUE FONG |
| 企业英文名称 | YUE FONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146/2/28, Đường số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $791.9K |
| 菲律宾 | 6 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $25.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Universal Network Corporation | 中国 | 37 | $781.3K | 瓦楞纸箱、电器装置零件 |
| Chengdu Bolein Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 非办公金属家具、其他电路开关装置 |
| YFC-Boneagle International, Inc. | 菲律宾 | 8 | $5.6K | 电器装置零件、绝缘电线 |
| YFC EuroPower International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 绝缘电线、电力控制板 |
| YFC | 菲律宾 | 1 | $409 | 单个扬声器、电声扩音机组 |
| Wuxi Universal | 中国 | 1 | $318 | 其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welcron Hantec Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.3K | 非绝缘铜电缆、过热水锅炉 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 绝缘电线 | WUXI UNIVERSAL NETWORK CORP ORATION | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-12 | 带接头绝缘电线 | WUXI UNIVERSAL NETWORK CORP ORATION | 中国 | $86 |
| 2026-01-12 | 电器装置零件 | WUXI UNIVERSAL NETWORK CORP ORATION | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-12 | 绝缘电线 | WUXI UNIVERSAL NETWORK CORP ORATION | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-12 | 绝缘电线 | WUXI UNIVERSAL NETWORK CORP ORATION | 中国 | $66 |
| 2026-01-12 | 带接头绝缘电线 | WUXI UNIVERSAL NETWORK CORP ORATION | 中国 | $552 |
| 2026-01-12 | 绝缘电线 | WUXI UNIVERSAL NETWORK CORP ORATION | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-12 | 绝缘电线 | WUXI UNIVERSAL NETWORK CORP ORATION | 中国 | $21.7K |
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | WUXI UNIVERSAL NETWORK CORP ORATION | 中国 | $310 |
| 2026-01-12 | 带接头绝缘电线 | WUXI UNIVERSAL NETWORK CORP ORATION | 中国 | $2.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 绝缘电线 | WELCRON HANTEC CO., LTD | 越南 | $284 |
| 2023-08-28 | 绝缘电线 | WELCRON HANTEC CO., LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-08-28 | 绝缘电线 | WELCRON HANTEC CO., LTD | 越南 | $356 |
| 2023-08-28 | 绝缘电线 | WELCRON HANTEC CO., LTD | 越南 | $213 |
| 2023-08-28 | 绝缘电线 | WELCRON HANTEC CO., LTD | 越南 | $144 |
| 2023-08-28 | 绝缘电线 | WELCRON HANTEC CO., LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-28 | 绝缘电线 | WELCRON HANTEC CO., LTD | 越南 | $316 |
| 2023-08-28 | 绝缘电线 | WELCRON HANTEC CO., LTD | 越南 | $535 |
| 2023-08-28 | 绝缘电线 | WELCRON HANTEC CO., LTD | 越南 | $510 |
| 2023-08-28 | 绝缘电线 | WELCRON HANTEC CO., LTD | 越南 | $1.9K |