Phi Long Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他无机酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Phi Long
33
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313735757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND10MU2R |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Lô B1, Đường 6A, Khu Tiểu Thủ Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHI LONG |
| 企业英文名称 | PHI LONG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2, Đường 6A, Khu Tiểu Thủ Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862602226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281119 | 其他无机酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 780199 | 未锻轧铅 |
| 280490 | 硒 |
| 780110 | 精炼铅 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $2.44M |
| 印度 | 1 | $244.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.40M | 非轻质石油、精炼铅 |
| Shangrao Comprehensive Fluoride Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $328.4K | 其他无机酸 |
| Baotou Jinghua Calcium Metal Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $273.3K | 其他化学制剂、钙金属 |
| Shunchang He Shen Long New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $239.4K | 其他无机酸 |
| Xiamen Hyfine Gelatin Co., Ltd. | 中国 | 3 | $176.4K | 明胶及动物胶、其他粘合剂≤1kg |
| Yonder Industry Commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.3K | 蓄电池零件、其他玻璃纤维 |
| Sichuan Zhonghao Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.5K | 氢氟酸、其他无机酸 |
| Vital Thin Film Materials (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.3K | 其他无机酸盐、8486机器零件 |
| Henan Doing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 工业非电炉、工业蒸馏设备 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 其他化学制剂 | BAOTOU JINGHUA CALCIUM METAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2024-11-05 | 未锻轧铅 | YONDER INDUSTRY COMMERCE CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2024-10-25 | 其他无机酸 | SHANGRAO COMPREHENSIVE FLUORIDE CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $21.7K |
| 2024-10-11 | 其他无机酸 | SHANGRAO COMPREHENSIVE FLUORIDE CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $32.5K |
| 2024-09-19 | 其他化学制剂 | BAOTOU JINGHUA CALCIUM METAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2024-09-04 | 精炼铅 | TRAFIGURA PTE LTD | 印度 | $244.4K |
| 2024-08-26 | 明胶及动物胶 | XIAMEN HYFINE GELATIN CO LTD | 中国 | $88.8K |
| 2024-07-19 | 其他无机酸 | SHANGRAO COMPREHENSIVE FLUORIDE CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $34.8K |
| 2024-06-26 | 其他无机酸 | SHANGRAO COMPREHENSIVE FLUORIDE CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $55.4K |
| 2024-06-10 | 其他无机酸 | SICHUAN ZHONGHAO CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $32.8K |