NB Nhat Viet Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NB NHậT VIệT
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109212309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP3B4AF |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | Số 55 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NB NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | NB NHAT VIET TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84982541969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 40 | $1.37M |
| 印度 | 17 | $300.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Oil Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $1.22M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 13 | $249.7K | 非轻质石油、高压电线 |
| United Oil Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $145.7K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Rizol Petro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $50.9K | 非轻质石油、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |