Vietnam Pneumatic Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非旋转气动手工具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị KHí NéN VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$60.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316351861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU91R71 |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | 428/2F Đường Lũy Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHÍ NÉN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Vietnam pneumatic equipment joint stock Company |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 428/2F Đường Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84888000400 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $60.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | 9 | $60.0K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2025-04-21 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-04-21 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $93 |
| 2025-04-21 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $28 |
| 2025-04-21 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $104 |
| 2025-04-21 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $93 |
| 2025-04-21 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-04-21 | 非旋转气动手工具 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2025-04-21 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $262 |
| 2024-11-14 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $79 |