Duc Phat Trading & Producing Accessories Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 491 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Nguyên Phụ Liệu Đức Phát
25
进口笔数
491
出口笔数
$207.0K
进口金额
$90.22M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101849424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0DXBCE |
| 成立日期 | 2005-12-19 |
| 联系地址 | Số 21A - 13, tập thể Mai Động, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NGUYÊN PHỤ LIỆU ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC PHAT TRADING & PRODUCING ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21A - 13, tập thể Mai Động, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $198.2K |
| 中国台湾 | 4 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 246 | $88.29M |
| 中国香港 | 131 | $1.38M |
| 韩国 | 73 | $295.6K |
| 印度尼西亚 | 31 | $42.5K |
| 马达加斯加 | 3 | $12.0K |
| 英国 | 5 | $7.1K |
| 巴拿马 | 2 | $2.2K |
| 美国 | 7 | $1.7K |
| 芬兰 | 2 | $1.2K |
| 阿联酋 | 1 | $720 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinglong Trademark Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $192.6K | 机织标签 |
| Zhejiang King Label Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.6K | 其他人造窄幅布、其他窄幅织物 |
| Taiwan Giu Chun Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| TAIWAN GIU CHUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $4.0K | 纱线花边制造机、平型针织机 |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $75.03M | 弹性针织布、印刷标签 |
| Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | 20 | $12.58M | 非织造标签、印刷标签 |
| BRAND I D HK Ltd. | 中国 | 127 | $1.50M | 机织标签、印刷标签 |
| DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | 60 | $260.1K | 塑料纽扣、塑料涂层织物 |
| Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd. | 越南 | 26 | $192.3K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Land 'N' Sea Inc. | 越南 | 16 | $117.7K | 印刷标签、包覆橡胶绳 |
| Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd. | 中国 | 14 | $53.5K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Uni Pack Korea | 韩国 | 26 | $39.7K | 包覆橡胶绳、印刷标签 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $29.7K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| Touchpoint Oy | 芬兰 | 17 | $13.3K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 机织标签 | Shenzhen Xinglong Trademark Materials Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-01 | 机织标签 | Shenzhen Xinglong Trademark Materials Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | TAIWAN GIU CHUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $55 |
| 2026-03-18 | 织机零件附件 | TAIWAN GIU CHUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $478 |
| 2026-03-18 | 织机零件附件 | TAIWAN GIU CHUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2025-12-29 | 机织标签 | SHENZHEN XINGLONG TRADEMARK MATERIALS CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2025-09-22 | 机织标签 | SHENZHEN XINGLONG TRADEMARK MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-09-22 | 机织标签 | Shenzhen Xinglong Trademark Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-04 | 机织标签 | SHENZHEN XINGLONG TRADEMARK MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-08-28 | 其他人造窄幅布 | Zhejiang King Label Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
出口(共 491)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 纸质服装 | Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd. | 中国香港 | $29 |
| 2026-06-30 | 塑料涂层织物 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $773 |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $104 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $138 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $15 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $110 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd. | 中国香港 | $39 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $12 |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $78 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $49 |