Duc Phat Trading & Producing Accessories Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 491 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Nguyên Phụ Liệu Đức Phát

25
进口笔数
491
出口笔数
$207.0K
进口金额
$90.22M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2023-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $54.0K · 14 笔2024-01进口 $12.1K · 3 笔出口 $100.8K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 11 笔2024-03进口 $776 · 1 笔出口 $49.5K · 16 笔2024-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $53.0K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 10 笔2024-07进口 $11.9K · 1 笔出口 $82.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 10 笔2024-09进口 $18.5K · 3 笔出口 $114.9K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 11 笔2024-11进口 $22.0K · 1 笔出口 $12.4K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $186.8K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 15 笔2025-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $84.1K · 11 笔2025-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $35.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 6 笔2025-08进口 $12.4K · 3 笔出口 $105.4K · 13 笔2025-09进口 $23.1K · 2 笔出口 $178.7K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 9 笔2025-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $42.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 10 笔2026-03进口 $983 · 1 笔出口 $98.9K · 13 笔2026-04进口 $33.0K · 1 笔出口 $58.2K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2023-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $54.0K · 14 笔2024-01进口 $12.1K · 3 笔出口 $100.8K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 11 笔2024-03进口 $776 · 1 笔出口 $49.5K · 16 笔2024-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $53.0K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 10 笔2024-07进口 $11.9K · 1 笔出口 $82.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 10 笔2024-09进口 $18.5K · 3 笔出口 $114.9K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 11 笔2024-11进口 $22.0K · 1 笔出口 $12.4K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $186.8K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 15 笔2025-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $84.1K · 11 笔2025-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $35.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 6 笔2025-08进口 $12.4K · 3 笔出口 $105.4K · 13 笔2025-09进口 $23.1K · 2 笔出口 $178.7K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 9 笔2025-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $42.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 10 笔2026-03进口 $983 · 1 笔出口 $98.9K · 13 笔2026-04进口 $33.0K · 1 笔出口 $58.2K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 19 笔

工商档案

企业注册号0101849424
企查查编码QVNF0DXBCE
成立日期2005-12-19
联系地址Số 21A - 13, tập thể Mai Động, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NGUYÊN PHỤ LIỆU ĐỨC PHÁT
企业英文名称DUC PHAT TRADING & PRODUCING ACCESSORIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21A - 13, tập thể Mai Động, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
844849织机零件附件
580632其他人造窄幅布
848210滚珠轴承
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
580710机织标签
482110印刷标签
560410包覆橡胶绳
580890装饰流苏
481850纸质服装
392620塑料衣着附件
481890其他纸制品
391910自粘塑料卷
580790非织造标签
56039225-70克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$198.2K
中国台湾4$8.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南246$88.29M
中国香港131$1.38M
韩国73$295.6K
印度尼西亚31$42.5K
马达加斯加3$12.0K
英国5$7.1K
巴拿马2$2.2K
美国7$1.7K
芬兰2$1.2K
阿联酋1$720

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Xinglong Trademark Materials Co., Ltd.中国16$192.6K机织标签
Zhejiang King Label Technology Co., Ltd.中国5$5.6K其他人造窄幅布、其他窄幅织物
Taiwan Giu Chun Industry Co. Ltd.中国台湾1$4.8K其他钢铁制品、其他铝制品
TAIWAN GIU CHUN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3$4.0K纱线花边制造机、平型针织机

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南14$75.03M弹性针织布、印刷标签
Tomiya Summit Garment Co., Ltd.越南20$12.58M非织造标签、印刷标签
BRAND I D HK Ltd.中国127$1.50M机织标签、印刷标签
DoSong FNF Co., Ltd.越南60$260.1K塑料纽扣、塑料涂层织物
Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd.越南26$192.3K塑料衣着附件、聚乙烯袋
Land 'N' Sea Inc.越南16$117.7K印刷标签、包覆橡胶绳
Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd.中国14$53.5K塑料衣着附件、非织造标签
Uni Pack Korea韩国26$39.7K包覆橡胶绳、印刷标签
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南30$29.7K铝合金管、其他钢铁制品
Touchpoint Oy芬兰17$13.3K女式化纤裤、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01机织标签Shenzhen Xinglong Trademark Materials Co., Ltd.中国$16.5K
2026-04-01机织标签Shenzhen Xinglong Trademark Materials Co., Ltd.中国$16.5K
2026-03-18滚珠轴承TAIWAN GIU CHUN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$55
2026-03-18织机零件附件TAIWAN GIU CHUN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$478
2026-03-18织机零件附件TAIWAN GIU CHUN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$450
2025-12-29机织标签SHENZHEN XINGLONG TRADEMARK MATERIALS CO LTD中国$18.7K
2025-09-22机织标签SHENZHEN XINGLONG TRADEMARK MATERIALS CO LTD中国$16.5K
2025-09-22机织标签Shenzhen Xinglong Trademark Materials Co., Ltd.中国$1.1K
2025-09-04机织标签SHENZHEN XINGLONG TRADEMARK MATERIALS CO LTD中国$5.5K
2025-08-28其他人造窄幅布Zhejiang King Label Technology Co., Ltd.中国$4.1K

出口(共 491)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30纸质服装Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd.中国香港$29
2026-06-30塑料涂层织物DoSong FNF Co., Ltd.韩国$773
2026-06-30塑料衣着附件DoSong FNF Co., Ltd.韩国$104
2026-06-30机织标签DoSong FNF Co., Ltd.韩国$138
2026-06-30其他纸制品DoSong FNF Co., Ltd.韩国$15
2026-06-30机织标签DoSong FNF Co., Ltd.韩国$110
2026-06-30印刷标签Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd.中国香港$39
2026-06-30自粘塑料卷DoSong FNF Co., Ltd.韩国$12
2026-06-30塑料衣着附件DoSong FNF Co., Ltd.韩国$78
2026-06-30印刷标签DoSong FNF Co., Ltd.韩国$49

相关企业 · 同类产品

Duc Phat Trading & Producing Accessories Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →