GOTCHA VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOTCHA VIệT NAM
9
进口笔数
2
出口笔数
$146.9K
进口金额
$46.7K
出口金额
2025-07-21
最近进口
2023-10-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317134323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XU2N1Y |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | 767/11 Trần Hưng Đạo, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOTCHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOTCHA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 789 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 0775965257 |
| 邮箱 | gotcha76711@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 200710 | 果酱制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $84.6K |
| 中国台湾 | 6 | $62.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $23.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEVERAGE PRO CO LTD | 泰国 | 3 | $84.6K | 木薯食品制剂、其他食品制剂 |
| GOTCHA GLOBAL TRADING LTD | 中国台湾 | 6 | $62.3K | 其他食品制剂、3公斤内绿茶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFC GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $46.7K | 其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | GOTCHA GLOBAL TRADING LTD | 中国台湾 | $195 |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | GOTCHA GLOBAL TRADING LTD | 中国台湾 | $154 |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | GOTCHA GLOBAL TRADING LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | GOTCHA GLOBAL TRADING LTD | 中国台湾 | $234 |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | GOTCHA GLOBAL TRADING LTD | 中国台湾 | $119 |
| 2026-03-30 | 茶提取物及制品 | GOTCHA GLOBAL TRADING LTD | 中国台湾 | $361 |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | GOTCHA GLOBAL TRADING LTD | 中国台湾 | $271 |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | GOTCHA GLOBAL TRADING LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | GOTCHA GLOBAL TRADING LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | GOTCHA GLOBAL TRADING LTD | 中国台湾 | $200 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 其他果仁制品 | EFC GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.9K |
| 2023-10-18 | 其他果仁制品 | EFC GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $11.1K |
| 2023-10-18 | 其他果仁制品 | EFC GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2023-07-14 | 其他果仁制品 | EFC GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $8.4K |
| 2023-07-14 | 其他果仁制品 | EFC GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-07-14 | 其他果仁制品 | EFC GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $8.6K |
| 2023-07-14 | 其他果仁制品 | EFC GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $3.2K |