Bellis Fiber Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 人造纤维絮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BELLIS FIBER VIệT NAM
11
进口笔数
19
出口笔数
$214.3K
进口金额
$202.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200737332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPFY8BQ |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | đường Điện Biên Phủ, khu phố 3, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BELLIS FIBER VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | đường Điện Biên Phủ, khu phố 3, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989599333 |
| 邮箱 | bellisquangtri@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 848110 | 减压阀 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $214.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $202.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongxiang Chengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $163.0K | 聚酯短纤、其他塑料废料 |
| Allian Fiber (Yizheng) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.3K | 聚酯短纤、印花棉布 |
| Suzhou F&B Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 升降机、其他电气设备 |
| Agile Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 机器零件(非成圈) |
| Suzhou Yingfeng Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 减压阀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $200.9K | 人造纤维絮胎、化纤针织服装 |
| Dalian Baijia Garments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他材料床垫、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚酯短纤 | TONGXIANG CHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤 | TONGXIANG CHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤 | TONGXIANG CHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤 | TONGXIANG CHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤 | TONGXIANG CHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-27 | 聚酯短纤 | TONGXIANG CHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-18 | 聚酯短纤 | TONGXIANG CHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-18 | 聚酯短纤 | TONGXIANG CHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-18 | 聚酯短纤 | TONGXIANG CHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-06 | 聚酯短纤 | TONGXIANG CHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 人造纤维絮胎 | JIANGSU GUOTAI GUOMIAN TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-21 | 人造纤维絮胎 | JIANGSU GUOTAI GUOMIAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-16 | 人造纤维絮胎 | JIANGSU GUOTAI GUOMIAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 人造纤维絮胎 | JIANGSU GUOTAI GUOMIAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 人造纤维絮胎 | JIANGSU GUOTAI GUOMIAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 人造纤维絮胎 | JIANGSU GUOTAI GUOMIAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 人造纤维絮胎 | JIANGSU GUOTAI GUOMIAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-08 | 人造纤维絮胎 | JIANGSU GUOTAI GUOMIAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-06 | 人造纤维絮胎 | JIANGSU GUOTAI GUOMIAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 人造纤维絮胎 | JIANGSU GUOTAI GUOMIAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |