VEC GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và ĐầU Tư VEC
1
进口笔数
0
出口笔数
$20.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108964761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAWH5XY |
| 成立日期 | 2019-10-30 |
| 联系地址 | Trại gần, Thôn 1, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ VEC |
| 企业英文名称 | VEC CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Trại gần, Thôn 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 0888155885 |
| 邮箱 | admin@vecgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | 1 | $20.1K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-10 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-04-10 | 自粘塑料片 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-04-10 | 自粘塑料片 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $99 |
| 2023-04-10 | 粗PVC棒材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $99 |
| 2023-04-10 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-04-10 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-04-10 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-10 | PVC单丝棒材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT | 中国 | $0 |