Miavit Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Factory Branch
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:NHà MáY ĐồNG NAI - CHI NHáNH CôNG TY TNHH MIAVIT VIệT NAM
- 邮箱171
- LinkedIn1
- Instagram1
- YouTube1
93
进口笔数
6
出口笔数
$5.12M
进口金额
$289.3K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-18
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314177174-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JVRG17 |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 44, Đường 10 (Cụm xưởng cho thuê giai đoạn 4), KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | NHÀ MÁY ĐỒNG NAI - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MIAVIT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 44 và Nhà xưởng số 45, Đường 10 (Cụm xưởng cho, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842513682412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 282090 | 锰氧化物 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 290950 | 醚酚衍生物 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 67 | $4.28M |
| 中国 | 19 | $470.3K |
| 印度 | 7 | $194.5K |
| 土耳其 | 2 | $91.0K |
| 墨西哥 | 1 | $51.6K |
| 意大利 | 2 | $31.6K |
| 法国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $144.6K |
| 斯里兰卡 | 2 | $88.8K |
| 越南 | 1 | $49.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MiaVit GmbH | 德国 | 67 | $4.38M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Chengdu Sustar Feed Co., Ltd. | 中国 | 3 | $293.2K | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
| Rubamin Private Ltd. | 印度 | 2 | $104.8K | 锌氧化物、钼酸盐 |
| MEB Metal ve Bileşikleri San. Tic. A.Ş. | 土耳其 | 2 | $91.0K | 锌氧化物、猫狗饲料 |
| MANMOHAN MINERALS & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $55.4K | 锰氧化物、猫狗饲料 |
| 2b25dd360374a964035f42b175360e3c | 1 | $51.6K | ||
| Chemland Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.6K | 其他硫酸盐、其他氧化镁 |
| Goodearth Agrochem Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $34.3K | 锰氧化物、二氧化锰 |
| Dox Al Italia S.p.A. | 意大利 | 2 | $31.6K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| ISKY Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.1K | 其他硫酸盐、猫狗饲料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MiaVit GmbH | 德国 | 2 | $144.6K | 蛋白质衍生物、植物粘液剂 |
| Jaya Farm | 越南 | 3 | $137.8K | 大豆油渣、其他玉米 |
| SWITZ LANKA (PVT) LTD | 1 | $6.9K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 硫酸铜 | CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD | 中国 | $82.8K |
| 2026-04-16 | 硫酸铜 | CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD | 中国 | $82.8K |
| 2026-04-15 | 其他硫酸盐 | ISKY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-15 | 其他硫酸盐 | ISKY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | GOODEARTH AGROCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $17.2K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | GOODEARTH AGROCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $17.2K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | MIAVIT GMBH | 德国 | $150.0K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | MIAVIT GMBH | 德国 | $150.0K |
| 2026-04-11 | 猫狗饲料 | MIAVIT GMBH | 德国 | $882 |
| 2026-04-11 | 猫狗饲料 | MIAVIT GMBH | 德国 | $2.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 猫狗饲料 | JAYA FARM | 斯里兰卡 | $32.5K |
| 2026-04-18 | 猫狗饲料 | JAYA FARM | 斯里兰卡 | $11.0K |
| 2026-02-02 | 猫狗饲料 | SWITZ LANKA (PVT) LTD | — | $2.4K |
| 2026-02-02 | 猫狗饲料 | SWITZ LANKA (PVT) LTD | — | $4.5K |
| 2025-11-24 | 猫狗饲料 | JAYA FARM | 斯里兰卡 | $9.8K |
| 2025-11-24 | 猫狗饲料 | JAYA FARM | 斯里兰卡 | $35.5K |
| 2025-09-04 | 猫狗饲料 | MIAVIT GMBH | 德国 | $77.8K |
| 2025-09-04 | 猫狗饲料 | MIAVIT GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2025-09-04 | 猫狗饲料 | MIAVIT GMBH | 德国 | $65.7K |
| 2025-07-18 | 猫狗饲料 | JAYA FARM | 越南 | $9.0K |