Miavit Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Factory Branch

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:NHà MáY ĐồNG NAI - CHI NHáNH CôNG TY TNHH MIAVIT VIệT NAM

93
进口笔数
6
出口笔数
$5.12M
进口金额
$289.3K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-18
最近出口
14
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $532.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $125.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $141.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $123.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $329.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $245.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $279.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $166.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $143.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $196.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $93.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $295.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2025-08进口 $269.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.4K · 2 笔出口 $144.6K · 2 笔2025-10进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.2K · 6 笔出口 $45.3K · 1 笔2025-12进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $224.7K · 6 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-03进口 $191.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $532.8K · 7 笔出口 $43.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $125.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $141.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $123.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $329.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $245.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $279.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $166.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $143.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $196.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $93.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $295.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2025-08进口 $269.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.4K · 2 笔出口 $144.6K · 2 笔2025-10进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.2K · 6 笔出口 $45.3K · 1 笔2025-12进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $224.7K · 6 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-03进口 $191.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $532.8K · 7 笔出口 $43.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314177174-001
企查查编码QVN4JVRG17
成立日期2019-05-30
联系地址Nhà xưởng số 44, Đường 10 (Cụm xưởng cho thuê giai đoạn 4), KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称NHÀ MÁY ĐỒNG NAI - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MIAVIT VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Nhà xưởng số 44 và Nhà xưởng số 45, Đường 10 (Cụm xưởng cho, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+842513682412
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
283329其他硫酸盐
283325硫酸铜
281700锌氧化物
282090锰氧化物
293629其他维生素
251990其他氧化镁
290950醚酚衍生物
291560丁戊酸及衍生物
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国67$4.28M
中国19$470.3K
印度7$194.5K
土耳其2$91.0K
墨西哥1$51.6K
意大利2$31.6K
法国1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$144.6K
斯里兰卡2$88.8K
越南1$49.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MiaVit GmbH德国67$4.38M猫狗饲料、其他维生素
Chengdu Sustar Feed Co., Ltd.中国3$293.2K其他硫酸盐、硫酸铜
Rubamin Private Ltd.印度2$104.8K锌氧化物、钼酸盐
MEB Metal ve Bileşikleri San. Tic. A.Ş.土耳其2$91.0K锌氧化物、猫狗饲料
MANMOHAN MINERALS & CHEMICALS PRIVATE LIMITED印度3$55.4K锰氧化物、猫狗饲料
2b25dd360374a964035f42b175360e3c1$51.6K
Chemland Chemicals Co., Ltd.中国5$39.6K其他硫酸盐、其他氧化镁
Goodearth Agrochem Pvt. Ltd.印度1$34.3K锰氧化物、二氧化锰
Dox Al Italia S.p.A.意大利2$31.6K猫狗饲料、抗生素药品
ISKY Chemicals Co., Ltd.中国3$27.1K其他硫酸盐、猫狗饲料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MiaVit GmbH德国2$144.6K蛋白质衍生物、植物粘液剂
Jaya Farm越南3$137.8K大豆油渣、其他玉米
SWITZ LANKA (PVT) LTD1$6.9K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16硫酸铜CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD中国$82.8K
2026-04-16硫酸铜CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD中国$82.8K
2026-04-15其他硫酸盐ISKY CHEMICALS CO LTD中国$9.0K
2026-04-15其他硫酸盐ISKY CHEMICALS CO LTD中国$9.0K
2026-04-14猫狗饲料GOODEARTH AGROCHEM PRIVATE LTD印度$17.2K
2026-04-14猫狗饲料GOODEARTH AGROCHEM PRIVATE LTD印度$17.2K
2026-04-13猫狗饲料MIAVIT GMBH德国$150.0K
2026-04-13猫狗饲料MIAVIT GMBH德国$150.0K
2026-04-11猫狗饲料MIAVIT GMBH德国$882
2026-04-11猫狗饲料MIAVIT GMBH德国$2.9K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18猫狗饲料JAYA FARM斯里兰卡$32.5K
2026-04-18猫狗饲料JAYA FARM斯里兰卡$11.0K
2026-02-02猫狗饲料SWITZ LANKA (PVT) LTD$2.4K
2026-02-02猫狗饲料SWITZ LANKA (PVT) LTD$4.5K
2025-11-24猫狗饲料JAYA FARM斯里兰卡$9.8K
2025-11-24猫狗饲料JAYA FARM斯里兰卡$35.5K
2025-09-04猫狗饲料MIAVIT GMBH德国$77.8K
2025-09-04猫狗饲料MIAVIT GMBH德国$1.1K
2025-09-04猫狗饲料MIAVIT GMBH德国$65.7K
2025-07-18猫狗饲料JAYA FARM越南$9.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Miavit Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Factory Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →