Nhat Duc Hung Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 268 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NHấT ĐứC HùNG
268
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-31
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPGJ9BW |
| 成立日期 | 2022-12-14 |
| 联系地址 | Số nhà 405, Đường Trần Đại Nghĩa, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT ĐỨC HÙNG |
| 企业英文名称 | NHAT DUC HUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 405, Đường Trần Đại Nghĩa, Phường Cốc Lếu(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84335519636 |
| 邮箱 | nthanglc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 091011 | 整姜 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 268 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 62 | $303.3K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Guangxi Pingxiang Guangcheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $210.0K | 其他鲜蘑菇、耐火混合料 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 27 | $132.3K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Tonghai Rongshuo Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 29 | $100.4K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $78.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yunnan Cuiheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 16 | $72.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜大蒜 |
| Yichang Shanhe Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $54.1K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $51.0K | 其他鲜果、鲜柿子 |
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.5K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| Yunnan Canmu Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $37.4K | 鲜苹果、磷肥(P2O5<35%) |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-31 | 鲜大蒜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-29 | 鲜大蒜 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-24 | 鲜苹果 | YUNNAN GUANHE TRADE IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-22 | 鲜大蒜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-20 | 鲜大蒜 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-20 | 橙子 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-18 | 带壳栗子 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $42.5K |
| 2023-12-16 | 鲜大蒜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-13 | 鲜大蒜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-12 | 鲜大蒜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $3.2K |