Horizon Global Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLOBAL HORIZON
- 邮箱437
2
进口笔数
9
出口笔数
$23.4K
进口金额
$52.3K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-03-24
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110183405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5FU7VK |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | Số 28, ngách 196/8 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL HORIZON |
| 企业英文名称 | HORIZON GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngách 196/8 đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84922663668 |
| 邮箱 | horizonglobaljsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 610432 | 棉针织夹克 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620322 | 棉质套装 |
| 620422 | 女式棉套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $23.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $22.2K |
| 老挝 | 1 | $14.4K |
| 捷克 | 2 | $11.5K |
| 毛里求斯 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| Guangdong Gdemall Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 非泡沫橡胶密封件、厨房刀具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buana Nagata Adiguna | 印度尼西亚 | 5 | $22.2K | 其他塑料制品、离心机 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $14.4K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| La Femme Mimi s.r.o. | 捷克 | 2 | $11.5K | 女式非棉针织套装、棉质连衣裙 |
| Chutoo Bibi Rookma | 毛里求斯 | 1 | $4.1K | 婴儿纺织服装、其他纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 家用炊具 | GUANGDONG GDEMALL CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-05-09 | 非木预制建筑 | GUANGZHOU VERY ELEGANT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-05-09 | 非木预制建筑 | GUANGZHOU VERY ELEGANT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-09 | 非木预制建筑 | GUANGZHOU VERY ELEGANT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-05-09 | 非木预制建筑 | GUANGZHOU VERY ELEGANT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-05-09 | 非木预制建筑 | GUANGZHOU VERY ELEGANT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-09 | 非木预制建筑 | GUANGZHOU VERY ELEGANT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $798 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 棉质套装 | Chutoo Bibi Rookma | 毛里求斯 | $1.0K |
| 2026-03-24 | 女式棉套装 | Chutoo Bibi Rookma | 毛里求斯 | $745 |
| 2026-03-24 | 棉质套装 | Chutoo Bibi Rookma | 毛里求斯 | $774 |
| 2026-03-24 | 女式棉套装 | Chutoo Bibi Rookma | 毛里求斯 | $439 |
| 2026-03-24 | 女式棉套装 | Chutoo Bibi Rookma | 毛里求斯 | $287 |
| 2026-03-24 | 棉质连衣裙 | Chutoo Bibi Rookma | 毛里求斯 | $143 |
| 2026-03-24 | 棉质连衣裙 | Chutoo Bibi Rookma | 毛里求斯 | $154 |
| 2026-03-24 | 棉质套装 | Chutoo Bibi Rookma | 毛里求斯 | $565 |
| 2026-02-11 | 棉针织服装 | LA FEMME MIMI S R O | 捷克 | $234 |
| 2026-02-11 | 女式纺织长裤 | LA FEMME MIMI S R O | 捷克 | $1.4K |