Masu Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MASU
10
进口笔数
0
出口笔数
$202.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110602783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6PXNR3 |
| 成立日期 | 2024-01-15 |
| 联系地址 | Số 105 Louis VII, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Đường Tân Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MASU |
| 企业英文名称 | MASU TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 105 Louis VII, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 02473047868 |
| 邮箱 | upsmasu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $202.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEBOS Power Co., Ltd. | 中国 | 10 | $202.8K | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 静止变流器 | KEBOS POWER CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-23 | 静止变流器 | KEBOS POWER CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-23 | 静止变流器 | KEBOS POWER CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-23 | 其他钢铁制品 | KEBOS POWER CO LTD | 中国 | $755 |
| 2026-02-23 | 静止变流器 | KEBOS POWER CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-02-23 | 电力控制板 | KEBOS POWER CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-23 | 电力控制板 | KEBOS POWER CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-23 | 静止变流器 | KEBOS POWER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-23 | 静止变流器 | KEBOS POWER CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-22 | 静止变流器 | KEBOS POWER CO LTD | 中国 | $14.7K |