Nhat My Trading Service Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG NHậT MY
7
进口笔数
0
出口笔数
$164.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313687736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6CJ75F |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | Số 13, Đường 26, Ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG NHẬT MY |
| 企业英文名称 | NHAT MY TRADING SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, Đường 26, KDC Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0989178584 |
| 邮箱 | nhatmy.service@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851140 | 起动电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $142.5K |
| 美国 | 1 | $22.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.4K | 其他升降机械、升降机 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.2K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Shanghai JYD Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Avanz Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.4K | 其他升降机械、电动叉车 |
| HEJIAN NUOJIN AUTO PARTS CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.1K | 起动电机 |
| Cangzhou Dogjun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 起动电机 | HEJIAN NUOJIN AUTO PARTS CO., LTD. | 中国 | $555 |
| 2026-04-28 | 起动电机 | HEJIAN NUOJIN AUTO PARTS CO., LTD. | 中国 | $555 |
| 2026-01-28 | 日字环节链 | CANGZHOU DOGJUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $976 |
| 2026-01-28 | 钢铁链条零件 | CANGZHOU DOGJUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-06 | 其他橡胶轮胎 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $288 |
| 2025-12-06 | 其他升降机械 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-12-06 | 其他升降机械 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-09-19 | 其他升降机械 | AVANZ ASIA PTE LTD | 美国 | $11.2K |
| 2024-09-19 | 其他升降机械 | AVANZ ASIA PTE LTD | 美国 | $11.2K |
| 2024-06-07 | 静止变流器 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $450 |