Tri Axis Vietnam Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ TRI AXIS VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$42.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104919334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6273J3 |
| 成立日期 | 2010-09-23 |
| 联系地址 | Tầng 3 số 4 ngõ 57 Phố Lụa, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRI AXIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRI AXIS VIET NAM TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 số 4 ngõ 57 Phố Lụa, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842433561060 |
| 传真 | 02433561061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $16.9K |
| 中国 | 3 | $14.9K |
| 马来西亚 | 1 | $5.3K |
| 意大利 | 1 | $2.3K |
| 印度 | 2 | $2.0K |
| 德国 | 2 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $49 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIO X GLOBAL Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.9K | 零售杀虫剂 |
| SHENZHEN LONGRAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $6.5K | 非便携喷雾器、非农用喷雾器具 |
| BioGents AG | 德国 | 1 | $6.1K | 其他功能机器、乳酸化合物 |
| Pestline Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.3K | 其他塑料制品、胶粘纸卷/张 |
| Shenzhen Longray Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 喷雾机零件、便携喷雾器 |
| Brandenburg (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $2.0K | 塑料包装箱、电气设备零件 |
| VP Mosquito Control Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $553 | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| BioGents AG | 中国 | 1 | $210 | 其他功能机器、其他风扇 |
| Intellicor Hurlock | 美国 | 1 | $49 | 其他印刷品 |
| VP Mosquito Control Co., Ltd. | 德国 | 1 | $16 | 乳酸化合物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 非农用喷雾器具 | SHENZHEN LONGRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-25 | 其他功能机器 | SHENZHEN LONGRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-25 | 非农用喷雾器具 | SHENZHEN LONGRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 零售杀虫剂 | BIO X GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2025-11-17 | 非农用喷雾器具 | SHENZHEN LONGRAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-17 | 其他功能机器 | SHENZHEN LONGRAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2025-11-17 | 非农用喷雾器具 | SHENZHEN LONGRAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $150 |
| 2025-11-17 | 其他功能机器 | SHENZHEN LONGRAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-17 | 非农用喷雾器具 | SHENZHEN LONGRAY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-09 | LED光伏照明装置 | Pestline Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $510 |