FiberHome International Technologies Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES VIệT NAM
- 邮箱562
8
进口笔数
6
出口笔数
$19.3K
进口金额
$76.4K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-04-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107705605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0P3PAJ |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | Phòng số F1511B, Tầng 15, tòa nhà Charm Vit Tower, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số F1511B, Tầng 15, tòa nhà Charm Vit Tower, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02432052526 |
| 邮箱 | fhip@fiberhome.com |
| 官网 | www.fiberhomegroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 111.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $58.3K |
| 中国 | 5 | $18.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan FiberHome International Technologies Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.2K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Zhang Xin | 中国 | 1 | $85 | 800cc以上摩托车、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIBRATECH TELECOM IMPORTACAO LTDA | 巴西 | 1 | $58.3K | 绝缘电线 |
| Wuhan FiberHome International Technologies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.1K | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他玻璃制品 | ZHANG XIN | 中国 | $85 |
| 2025-02-13 | 电力控制板 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-20 | 通信设备 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-04-25 | 通信设备 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-06-27 | 通信设备 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $74 |
| 2023-06-27 | 通信设备 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $435 |
| 2023-06-27 | 通信设备 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-06-14 | 通信设备 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-06-14 | 通信设备 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $74 |
| 2023-06-14 | 通信设备 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $435 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | FIBRATECH TELECOM IMPORTACAO LTDA | 巴西 | $58.3K |
| 2025-08-25 | 电力控制板 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-16 | 通信设备 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-10-23 | 通信设备 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-09-21 | 通信设备 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-04-19 | 通信设备 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.5K |