Minh Phuc Asia Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM MINH PHúC ASIA
11
进口笔数
0
出口笔数
$53.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110256364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFD39BC |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Số nhà 3, Ngõ 94, Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚC ASIA |
| 企业英文名称 | MINH PHUC ASIA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, Ngõ 94, Phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | +84965218978 |
| 邮箱 | duocphamminhphuc.canxi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $36.8K |
| 日本 | 2 | $16.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natures Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $32.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| DDC | 美国 | 2 | $16.5K | 乳酸化合物、农用充气轮胎 |
| NATURES PHARM CO., LTD. | 1 | $4.7K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | NATURES PHARM CO., LTD. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | NATURES PHARM CO., LTD. | 韩国 | $2.4K |
| 2025-09-24 | 乳酸化合物 | DDC | 日本 | $10.2K |
| 2024-12-24 | 乳酸化合物 | DDC | 日本 | $6.3K |
| 2024-12-02 | 其他非酒精饮料 | NATURES PHARM CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2024-10-31 | 其他非酒精饮料 | NATURES PHARM CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2024-10-22 | 其他非酒精饮料 | NATURES PHARM CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-05-30 | 其他食品制剂 | NATURES PHARM CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2024-04-05 | 其他食品制剂 | Natures Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2024-03-14 | 其他食品制剂 | NATURES PHARM CO LTD | 韩国 | $3.7K |