Louistar Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 汽酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOUISTAR VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$43.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315998293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVN4HPR |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | 137 Dương Văn An, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOUISTAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOUISTAR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 137 Dương Văn An, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84936118860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220410 | 汽酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $23.9K |
| 中国 | 5 | $13.4K |
| 意大利 | 1 | $2.7K |
| 英国 | 3 | $2.0K |
| 智利 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Loi GmbH | 德国 | 13 | $35.7K | 其他食品制剂、汽酒 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangzhou Yunguangshen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 其他石制品、塑料配件 |
| YANTAI JUNYAN TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 非合成针织窗帘、非针织床罩 |
| Brave New Spirits | 英国 | 1 | $90 | 威士忌 |
| Wolfberger | 法国 | 1 | $3 | 2升以下静止葡萄酒、加工樱桃 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 手动计量泵 | YANTAI JUNYAN TRADING CO., LTD | 中国 | $485 |
| 2026-02-06 | 塑料容器 | YANTAI JUNYAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 塑料封口件 | YANTAI JUNYAN TRADING CO., LTD | 中国 | $265 |
| 2025-12-29 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU YUNGUANGSHEN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-04 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU YUNGUANGSHEN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-16 | 塑料容器 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-02-27 | 2升以下静止葡萄酒 | DONG LOI GMBH | 智利 | $1.7K |
| 2024-03-01 | 威士忌 | DONG LOI GMBH | 英国 | $942 |
| 2024-02-20 | 汽酒 | WOLFBERGER | 法国 | $3 |
| 2024-01-03 | 威士忌 | DONG LOI GMBH | 英国 | $1.0K |