Luc Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lục Nam
158
进口笔数
0
出口笔数
$3.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800289817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSVE3TE |
| 成立日期 | 2004-08-19 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Tân Hồng, Xã Tân Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỤC NAM |
| 企业英文名称 | LUC NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Tân Hồng, Xã Đường An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 405亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $3.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Wins Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.28M | 纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件 |
| Chongqing Boyidun Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 30 | $889.8K | 火花点火发电机组、其他离心泵 |
| Wuxi Worldbest Kama Power Co., Ltd. | 中国 | 13 | $299.8K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Chongqing Yaohu Power Machine Co., Ltd. | 中国 | 11 | $252.9K | 非圆盘耙及中耕机、旋转活塞发动机 |
| Weima Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $226.9K | 扫雪吹雪机、非圆盘耙及中耕机 |
| Ningming County Yongda Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $221.9K | 音频设备零件、非金属永磁体 |
| Wuxi H Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $210.5K | 75kVA以下柴油发电机组、柴油机零件 |
| Chongqing Shovalue Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $159.4K | 土壤机械零件、非圆盘耙及中耕机 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.9K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Chongqing Jiamu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.1K | 非圆盘耙及中耕机、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI WORLDBEST KAMA POWER CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI WORLDBEST KAMA POWER CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-27 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI WORLDBEST KAMA POWER CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI WORLDBEST KAMA POWER CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI WORLDBEST KAMA POWER CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI WORLDBEST KAMA POWER CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-08 | 其他离心泵 | CHONGQING BOYIDUN POWER MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-08 | 旋转活塞发动机 | CHONGQING BOYIDUN POWER MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-08 | 非圆盘耙及中耕机 | CHONGQING BOYIDUN POWER MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-08 | 其他离心泵 | CHONGQING BOYIDUN POWER MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |