Luc Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lục Nam

158
进口笔数
0
出口笔数
$3.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $256.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $256.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $155.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $157.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $201.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $256.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $155.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $157.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $201.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800289817
企查查编码QVNVSVE3TE
成立日期2004-08-19
联系地址Cụm công nghiệp Tân Hồng, Xã Tân Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LỤC NAM
企业英文名称LUC NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Tân Hồng, Xã Đường An, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本405亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843229非圆盘耙及中耕机
85021175kVA以下柴油发电机组
870110单轴拖拉机
850220火花点火发电机组
840890非车用柴油机
841370其他离心泵
840790旋转活塞发动机
843290土壤机械零件
843351联合收割机
848210滚珠轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国158$3.85M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningming Wins Import & Export Co., Ltd.中国45$1.28M纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件
Chongqing Boyidun Power Machinery Co., Ltd.中国30$889.8K火花点火发电机组、其他离心泵
Wuxi Worldbest Kama Power Co., Ltd.中国13$299.8K75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机
Chongqing Yaohu Power Machine Co., Ltd.中国11$252.9K非圆盘耙及中耕机、旋转活塞发动机
Weima Agricultural Machinery Co., Ltd.中国15$226.9K扫雪吹雪机、非圆盘耙及中耕机
Ningming County Yongda Trade Co., Ltd.中国9$221.9K音频设备零件、非金属永磁体
Wuxi H Power Machinery Co., Ltd.中国10$210.5K75kVA以下柴油发电机组、柴油机零件
Chongqing Shovalue Machinery Co., Ltd.中国11$159.4K土壤机械零件、非圆盘耙及中耕机
Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$65.9K其他塑料制品、塑纺容器
Chongqing Jiamu Machinery Co., Ltd.中国3$44.1K非圆盘耙及中耕机、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2775kVA以下柴油发电机组WUXI WORLDBEST KAMA POWER CO LTD中国$6.6K
2026-04-2775kVA以下柴油发电机组WUXI WORLDBEST KAMA POWER CO LTD中国$17.3K
2026-04-2775kVA以下柴油发电机组WUXI WORLDBEST KAMA POWER CO LTD中国$6.6K
2026-04-2775kVA以下柴油发电机组WUXI WORLDBEST KAMA POWER CO LTD中国$8.0K
2026-04-2775kVA以下柴油发电机组WUXI WORLDBEST KAMA POWER CO LTD中国$8.0K
2026-04-2775kVA以下柴油发电机组WUXI WORLDBEST KAMA POWER CO LTD中国$17.3K
2026-04-08其他离心泵CHONGQING BOYIDUN POWER MACHINERY CO.,LTD中国$14.0K
2026-04-08旋转活塞发动机CHONGQING BOYIDUN POWER MACHINERY CO.,LTD中国$13.4K
2026-04-08非圆盘耙及中耕机CHONGQING BOYIDUN POWER MACHINERY CO.,LTD中国$585
2026-04-08其他离心泵CHONGQING BOYIDUN POWER MACHINERY CO.,LTD中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Luc Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →