KVN Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 5-9mm中密纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KVN
49
进口笔数
0
出口笔数
$45.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110015150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0DJG48 |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Số nhà 33, Ngõ 62 Đường Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KVN |
| 企业英文名称 | KVN SERVICE TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33, Ngõ 62 Đường Mai Động, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0867439304 |
| 邮箱 | huutuyen2710@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 950691 | 体育器材 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $13.0K |
| 中国 | 2 | $10.1K |
| 俄罗斯 | 15 | $10.0K |
| 印度 | 10 | $5.4K |
| 新加坡 | 5 | $2.3K |
| 马来西亚 | 1 | $2.2K |
| 墨西哥 | 10 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $963 |
| 菲律宾 | 2 | $386 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Trade Center | 法国 | 3 | $13.0K | 其他食品制剂、棉絮制品 |
| Nazmih Trading FZE LLC | 阿联酋 | 15 | $10.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Oversea Logistics Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $9.2K | 5-9mm中密纤维板、热带成型木材 |
| Wendeng Qinyan Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 卫生用品 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vinflair Logistics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.8K | 人造纤维缝纫线、染色聚酯布 |
| Deelip Enterprises | 印度 | 3 | $737 | 体育器材、其他车辆零件 |
| LOA SEND, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $448 | 5-9mm中密纤维板 |
| Vision Enterprises | 印度 | 1 | $295 | 非针织床罩、棉制床品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 其他塑料制品 | NAZMIH TRADING FZE LLC | 俄罗斯 | $613 |
| 2024-01-17 | 其他塑料制品 | NAZMIH TRADING FZE LLC | 俄罗斯 | $613 |
| 2024-01-16 | 其他塑料制品 | NAZMIH TRADING FZE LLC | 俄罗斯 | $273 |
| 2024-01-15 | 其他塑料制品 | NAZMIH TRADING FZE LLC | 俄罗斯 | $585 |
| 2024-01-15 | 其他塑料制品 | NAZMIH TRADING FZE LLC | 俄罗斯 | $613 |
| 2023-12-28 | 5-9mm中密纤维板 | NAZMIH TRADING FZE LLC | 俄罗斯 | $871 |
| 2023-12-23 | 5-9mm中密纤维板 | NAZMIH TRADING FZE LLC | 俄罗斯 | $924 |
| 2023-12-23 | 5-9mm中密纤维板 | NAZMIH TRADING FZE LLC | 俄罗斯 | $880 |
| 2023-12-23 | 5-9mm中密纤维板 | NAZMIH TRADING FZE LLC | 俄罗斯 | $880 |
| 2023-12-21 | 5-9mm中密纤维板 | LOA SEND S A DE C V | 墨西哥 | $202 |