VINA QUEEN VIETNAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINA QUEEN VIệT NAM
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$13.3K
出口金额
—
最近进口
2023-11-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110510317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4C75CT2 |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | Số nhà 46, thôn Thượng Cung, Xã Tiền Phong, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINA QUEEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINA QUEEN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46, thôn Thượng Cung, Xã Tiền Phong(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84976338885 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT PUTRA INTI KENCANA | 印度尼西亚 | 1 | $13.3K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、数控金属成形机 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | PT PUTRA INTI KENCANA | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2023-11-15 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | PT PUTRA INTI KENCANA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2023-11-15 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | PT PUTRA INTI KENCANA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2023-11-15 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | PT PUTRA INTI KENCANA | 印度尼西亚 | $7.6K |
| 2023-11-15 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | PT PUTRA INTI KENCANA | 印度尼西亚 | $1.1K |