Tan Bao Chau Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,040 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN BảO CHâU

23
进口笔数
3,040
出口笔数
$1.40M
进口金额
$187.60M
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
163
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 32 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.83M · 91 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.63M · 48 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 42 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.66M · 232 笔2024-06进口 $231.6K · 4 笔出口 $1.03M · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $500.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $803.2K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 53 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.90M · 70 笔2025-05进口 $36.3K · 1 笔出口 $947.7K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 5 笔2025-07进口 $68.1K · 1 笔出口 $8.98M · 143 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.76M · 440 笔2025-09进口 $692.7K · 10 笔出口 $63.07M · 943 笔2025-10进口 $75.6K · 1 笔出口 $24.76M · 376 笔2025-11进口 $280.4K · 5 笔出口 $25.27M · 408 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $857.9K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 94320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 32 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.83M · 91 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.63M · 48 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 42 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.66M · 232 笔2024-06进口 $231.6K · 4 笔出口 $1.03M · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $500.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $803.2K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 53 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.90M · 70 笔2025-05进口 $36.3K · 1 笔出口 $947.7K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 5 笔2025-07进口 $68.1K · 1 笔出口 $8.98M · 143 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.76M · 440 笔2025-09进口 $692.7K · 10 笔出口 $63.07M · 943 笔2025-10进口 $75.6K · 1 笔出口 $24.76M · 376 笔2025-11进口 $280.4K · 5 笔出口 $25.27M · 408 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $857.9K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316150851
企查查编码QVN9PQ1V35
成立日期2020-02-21
联系地址72 Đường Số 10, Khu Phố 2, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TÂN BẢO CHÂU
企业英文名称TAN BAO CHAU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址72 Đường Số 10, Khu Phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84854499889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
080280槟榔果

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
440220果壳木炭
100829其他粟米
081090其他鲜果
071332干赤豆
080440鳄梨
100790非种用高粱
110429加工谷物颗粒
100810荞麦
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$1.40M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,628$169.35M
中国香港179$8.94M
越南93$5.55M
中国台湾132$3.33M
新加坡1$10.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd.越南5$340.8K鲜榴莲
Guangdong Jiafeng Agricultural Products Supply Chain Co., Ltd.越南4$297.2K鲜榴莲
Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd.越南4$229.4K鲜榴莲、带壳椰子
Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.越南2$115.1K鲜榴莲
Guizhou Shuanglong Aviation Port International Trade & Investment Co., Ltd.越南1$68.5K鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$68.1K鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Tianyi Trade Co., Ltd.越南1$62.6K鲜榴莲
Guangzhou Grand Green Fruit Trade Co., Ltd.越南1$60.0K鲜榴莲
Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd.越南1$53.4K鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Kangyun Trade Co., Ltd.越南1$53.3K鲜榴莲

下游采购商(共 163)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd.中国480$31.16M其他香蕉、其他鲜果
Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd.中国442$30.19M鲜榴莲
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.中国299$18.97M其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.中国213$13.56M其他鲜果、鲜榴莲
Yiwu Xiaoda Trading Co., Ltd.中国114$7.70M鲜榴莲
Guangxi Weicheng Lide Import & Export Co., Ltd.中国118$6.42M鲜榴莲
Pingxiang Qitai Trading Co., Ltd.中国72$4.68M鲜榴莲
Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd.中国51$3.46M其他鲜果、鲜榴莲
Yiwu Kangyun Trade Co., Ltd.中国46$2.93M鲜榴莲
Diarex Enterprise Co., Ltd.越南54$578.2K果壳木炭、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27鲜榴莲YIWU KANGYUN TRADE CO LTD越南$53.3K
2025-11-27鲜榴莲YIWU FTMAO TRADE CO LTD越南$53.3K
2025-11-17鲜榴莲SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD越南$55.9K
2025-11-17鲜榴莲SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD越南$55.3K
2025-11-15鲜榴莲HEKOU TIANYI TRADE CO LTD越南$62.6K
2025-10-04鲜榴莲GUANGDONG JIAFENG AGRICULTURAL PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD越南$75.6K
2025-09-30鲜榴莲GUANGDONG JIAFENG AGRICULTURAL PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD越南$73.5K
2025-09-30鲜榴莲GUANGDONG JIAFENG AGRICULTURAL PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD越南$74.8K
2025-09-30鲜榴莲YIWU FTMAO TRADE CO LTD越南$70.3K
2025-09-28鲜榴莲YIWU FTMAO TRADE CO LTD越南$70.5K

出口(共 3,040)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29果壳木炭DIAREX ENTERPRISE CO LTD中国台湾$3.0K
2026-04-29果壳木炭DIAREX ENTERPRISE CO LTD中国台湾$2.7K
2026-04-07果壳木炭DIAREX ENTERPRISE CO LTD中国台湾$2.4K
2026-04-07果壳木炭DIAREX ENTERPRISE CO LTD中国台湾$3.0K
2026-03-21果壳木炭DIAREX ENTERPRISE CO LTD中国台湾$2.9K
2026-03-21其他木炭DIAREX ENTERPRISE CO LTD中国台湾$4.5K
2026-01-17鲜榴莲DRAGON ORCHARD LTD$1.9K
2026-01-17鲜榴莲DRAGON ORCHARD LTD$4.3K
2026-01-17鲜榴莲DRAGON ORCHARD LTD$19
2026-01-17鲜榴莲DRAGON ORCHARD LTD$7.9K

相关企业 · 同类产品

Tan Bao Chau Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →