Tan Bao Chau Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,040 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN BảO CHâU
23
进口笔数
3,040
出口笔数
$1.40M
进口金额
$187.60M
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
163
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316150851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PQ1V35 |
| 成立日期 | 2020-02-21 |
| 联系地址 | 72 Đường Số 10, Khu Phố 2, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TÂN BẢO CHÂU |
| 企业英文名称 | TAN BAO CHAU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72 Đường Số 10, Khu Phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84854499889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080280 | 槟榔果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 100829 | 其他粟米 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 100790 | 非种用高粱 |
| 110429 | 加工谷物颗粒 |
| 100810 | 荞麦 |
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $1.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,628 | $169.35M |
| 中国香港 | 179 | $8.94M |
| 越南 | 93 | $5.55M |
| 中国台湾 | 132 | $3.33M |
| 新加坡 | 1 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $340.8K | 鲜榴莲 |
| Guangdong Jiafeng Agricultural Products Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 4 | $297.2K | 鲜榴莲 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 4 | $229.4K | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $115.1K | 鲜榴莲 |
| Guizhou Shuanglong Aviation Port International Trade & Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.5K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Tianyi Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.6K | 鲜榴莲 |
| Guangzhou Grand Green Fruit Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.0K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Kangyun Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.3K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 163)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 480 | $31.16M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd. | 中国 | 442 | $30.19M | 鲜榴莲 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 299 | $18.97M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 213 | $13.56M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yiwu Xiaoda Trading Co., Ltd. | 中国 | 114 | $7.70M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Weicheng Lide Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 118 | $6.42M | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Qitai Trading Co., Ltd. | 中国 | 72 | $4.68M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 51 | $3.46M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yiwu Kangyun Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.93M | 鲜榴莲 |
| Diarex Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 54 | $578.2K | 果壳木炭、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 鲜榴莲 | YIWU KANGYUN TRADE CO LTD | 越南 | $53.3K |
| 2025-11-27 | 鲜榴莲 | YIWU FTMAO TRADE CO LTD | 越南 | $53.3K |
| 2025-11-17 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $55.9K |
| 2025-11-17 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $55.3K |
| 2025-11-15 | 鲜榴莲 | HEKOU TIANYI TRADE CO LTD | 越南 | $62.6K |
| 2025-10-04 | 鲜榴莲 | GUANGDONG JIAFENG AGRICULTURAL PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $75.6K |
| 2025-09-30 | 鲜榴莲 | GUANGDONG JIAFENG AGRICULTURAL PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $73.5K |
| 2025-09-30 | 鲜榴莲 | GUANGDONG JIAFENG AGRICULTURAL PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $74.8K |
| 2025-09-30 | 鲜榴莲 | YIWU FTMAO TRADE CO LTD | 越南 | $70.3K |
| 2025-09-28 | 鲜榴莲 | YIWU FTMAO TRADE CO LTD | 越南 | $70.5K |
出口(共 3,040)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 果壳木炭 | DIAREX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 果壳木炭 | DIAREX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 果壳木炭 | DIAREX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 果壳木炭 | DIAREX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-03-21 | 果壳木炭 | DIAREX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-03-21 | 其他木炭 | DIAREX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-01-17 | 鲜榴莲 | DRAGON ORCHARD LTD | — | $1.9K |
| 2026-01-17 | 鲜榴莲 | DRAGON ORCHARD LTD | — | $4.3K |
| 2026-01-17 | 鲜榴莲 | DRAGON ORCHARD LTD | — | $19 |
| 2026-01-17 | 鲜榴莲 | DRAGON ORCHARD LTD | — | $7.9K |