Thien Nguyen Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 401 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM THIêN NGUYêN

401
进口笔数
0
出口笔数
$2.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
76
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $164.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $56.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $23.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $164.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $56.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $23.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106152517
企查查编码QVNRDT5KPP
成立日期2013-04-12
联系地址Lô A2CN1, Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN NGUYÊN
企业英文名称THIENNGUYEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 2E3, khu Dự án Cầu Diễn, ngõ 332 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842437805345
邮箱tuan.tran@thiennguyen.net.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
210690其他食品制剂
391390天然聚合物
293299其他含氧杂环化合物
293399其他杂环化合物
350400蛋白质衍生物
210220非活性酵母
292390季铵化合物
130212甘草浸膏
291450酮酚类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度154$1.13M
中国188$1.01M
日本12$110.3K
意大利11$108.5K
西班牙20$34.5K
美国7$22.0K
韩国5$9.2K
德国2$1.6K
奥地利2$482
斯洛文尼亚2$28

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
APOLLO INGREDIENTS INDIA PRIVATE LIMITED印度38$441.0K其他植物提取物、其他酶制剂
VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED印度22$381.5K未焙炒咖啡、咖啡提取物
Xi'an Qingping Plant Engineering Technology Co., Ltd.中国23$184.6K其他植物提取物
Shaanxi Meihe Biochemics Co., Ltd.中国25$133.7K其他植物提取物、芦丁衍生物
NATURAL REMEDIES PRIVATE LIMITED印度11$89.0K猫狗饲料、其他植物提取物
BIO-GEN EXTRACTS PRIVATE LIMITED印度15$67.6K其他植物提取物、维生素A及衍生物
Chemical Resources印度20$50.2K其他植物提取物、咖啡提取物
Organic Herb Inc.中国14$47.5K其他植物提取物、动植物着色料
Wuxi Accobio Biotech Inc.中国11$45.3K其他氨基酸、亚胺衍生物
Shanghai J&C Nutrition Co., Ltd.中国18$34.8K其他植物提取物、季铵化合物

近期贸易明细

进口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他植物提取物Xi'an Qingping Plant Engineering Technology Co., Ltd.中国$80
2026-07-29其他植物提取物Organic Herb Inc.中国$280
2026-07-29其他含氧杂环化合物Wuxi Accobio Biotech Inc.中国$3.3K
2026-07-24其他植物提取物APOLLO INGREDIENTS LIMITED印度$1.4K
2026-07-22其他食品制剂OMNIACTIVE HEALTH TECHNOLOGIES LIMITED印度$20
2026-07-06非活性酵母Zhuhai Protoga Biotech Co., Ltd.中国$776
2026-07-06其他含氧杂环化合物Wuxi Accobio Biotech Inc.中国$1.4K
2026-07-03其他食品制剂Okinawa Agent Co., Ltd.日本$16.1K
2026-06-30其他苷类BENEPURE PHARMACEUTICAL CO., LTD.中国$3.3K
2026-06-30其他苷类BENEPURE PHARMACEUTICAL CO., LTD.中国$228

相关企业 · 同类产品

Thien Nguyen Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →