Thien Nguyen Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 379 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM THIêN NGUYêN
379
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106152517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDT5KPP |
| 成立日期 | 2013-04-12 |
| 联系地址 | Lô A2CN1, Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THIENNGUYEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 2E3, khu Dự án Cầu Diễn, ngõ 332 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842437805345 |
| 邮箱 | tuan.tran@thiennguyen.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 130212 | 甘草浸膏 |
| 291450 | 酮酚类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 151 | $1.08M |
| 中国 | 173 | $984.1K |
| 意大利 | 11 | $108.5K |
| 日本 | 11 | $94.2K |
| 西班牙 | 18 | $30.4K |
| 美国 | 7 | $22.0K |
| 韩国 | 4 | $5.7K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
| 奥地利 | 2 | $482 |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Ingredients India Private Ltd. | 印度 | 37 | $395.4K | 其他植物提取物、其他酶制剂 |
| VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED | 印度 | 22 | $381.5K | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Xi'an Qingping Plant Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $182.7K | 其他植物提取物 |
| Shaanxi Meihe Biochemics Co., Ltd. | 中国 | 24 | $133.1K | 其他植物提取物、芦丁衍生物 |
| NATURAL REMEDIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $89.0K | 猫狗饲料、其他植物提取物 |
| Bio-Gen Extracts Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $67.6K | 其他植物提取物、维生素A及衍生物 |
| Gelcoll Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 10 | $60.5K | 非活性酵母、蛋白质衍生物 |
| Chemical Resources | 印度 | 20 | $50.2K | 其他植物提取物、咖啡提取物 |
| Organic Herb Inc. | 中国 | 13 | $47.2K | 其他植物提取物、动植物着色料 |
| Shanghai J&C Nutrition Co., Ltd. | 中国 | 17 | $33.1K | 其他植物提取物、维生素B6及衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 379)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他植物提取物 | Sas Actilab | 意大利 | $11.3K |
| 2026-04-21 | 其他植物提取物 | Sas Actilab | 意大利 | $11.3K |
| 2026-04-20 | 天然聚合物 | ZHEJIANG CATHAYA LIGHT PRODUCTS & TEXTILES IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 天然聚合物 | ZHEJIANG CATHAYA LIGHT PRODUCTS & TEXTILES IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-17 | 其他含氧杂环化合物 | WUXI ACCOBIO BIOTECH INC | 中国 | $680 |
| 2026-04-17 | 其他含氧杂环化合物 | WUXI ACCOBIO BIOTECH INC | 中国 | $680 |
| 2026-04-15 | 其他植物提取物 | ORGANIC HERB INC | 中国 | $224 |
| 2026-04-15 | 其他植物提取物 | ORGANIC HERB INC | 中国 | $224 |
| 2026-04-15 | 其他植物提取物 | ORGANIC HERB INC | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 其他植物提取物 | ORGANIC HERB INC | 中国 | $2.5K |