Hoa Phu Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hoà Phú

31
进口笔数
0
出口笔数
$367.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $565 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $565 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303886676
企查查编码QVNPCYB5DK
成立日期2005-07-12
联系地址76B Đường 49, Phường Tân Qui, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÒA PHÚ
企业英文名称Hoa Phu Trading and Service Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址76B ĐƯỜNG 49, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán nguyên vật liệu-hóa chất-chất phụ gia ngành xây dựng-công nghiệp-chế biến thực phẩm-chế biến gỗ (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Cho thuê xe ô tô, thiết bị ngành xây dựng. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Bổ sung: Mua bán, cho thuê máy móc thiết bị phụ tùng ngành xây dựng. Mua bán vật liệu xây dựng, công cụ, dụng cụ xây dựng, hóa chất-phụ gia (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), nông sản, thực phẩm, thức ăn gia súc. Cho thuê xe ô tô. Đại lý ký gởi hàng hóa./.Bổ sung : Sản xuất, mua bán vật tư, sản phẩm ngành nhựa-giấy-bao bì-may mặc (trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí, xi mạ điện, tẩy nhuộm hồ in, gia công hàng đã qua sử dụng, chế biến gỗ, sản xuất gốm sứ- thủy tinh- hạt nhựa- bột giấy). Mua bán máy móc thiết bị-phụ tùng ngành nhựa-giấy-bao bì và may mặc. Thi công sửa chữa, xây dựng dân dụng và công nghiệp. Bổ sung: Mua bán linh kiện máy vi tính./. Bổ sung: Bán buôn ôtô con (loại 12 chổ ngồi trở xuống). Bán buôn ô tô và xe có động cơ. Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ. Bán buôn mô tô, xe máy. Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở.
电话0903712364
邮箱vxh6888@gmail.com
官网hoaphuco.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
848490垫片套装
841330发动机泵
841480其他气泵
843149土方机械零件
851140起动电机
660110伞具
660390伞零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$366.4K
匈牙利1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Ligong Machinery Co., Ltd.中国11$228.8K土方机械零件、柴油机零件
Taizhou Yanzhi Commercial Trading Co., Ltd.中国5$40.0K伞具、伞零件
Qingdao Jabil Rubber Co., Ltd.中国1$17.9K工业充气轮胎、其他橡胶轮胎
Ningbo Chenyue Industry & Trade Co., Ltd.中国1$17.6K塑料建材、铝制结构体及部件
Shouguang Tiancheng Window Blind Co., Ltd.中国1$9.8K人造纤维无纺布、合成纤维窗帘
Taizhou Kaiqing Furniture Co., Ltd.中国1$9.4K伞具、伞零件
Ningbo Sunny Foreign Trade Co., Ltd.中国1$9.1KPVC涂层织物、20W以下固定电阻器
Langfang Baiyue Industry & Trade Co., Ltd.中国1$8.2K玻璃珠及仿制品、未加工玻璃球
Hebei Rongzitai Metal Wire Products Trading Co., Ltd.中国2$7.9K玻璃纤维布、其他玻璃纤维
Tengyu Chemical (Longkou) Co., Ltd.新加坡2$3.9K其他胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12工业充气轮胎QINGDAO JABIL RUBBER CO LTD中国$5.4K
2026-04-12工业充气轮胎QINGDAO JABIL RUBBER CO LTD中国$1.8K
2026-04-12工业充气轮胎QINGDAO JABIL RUBBER CO LTD中国$1.8K
2026-04-12工业充气轮胎QINGDAO JABIL RUBBER CO LTD中国$1.7K
2026-04-12工业充气轮胎QINGDAO JABIL RUBBER CO LTD中国$5.4K
2026-04-12工业充气轮胎QINGDAO JABIL RUBBER CO LTD中国$1.7K
2025-09-04自粘塑料片NINGBO CHENYUE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$336
2025-09-04其他塑料制品NINGBO CHENYUE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$2.5K
2025-09-04其他铝制品NINGBO CHENYUE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$42
2025-09-0437.5瓦以下电机NINGBO CHENYUE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$524

相关企业 · 同类产品

Hoa Phu Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →