Hoa Phu Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hoà Phú
31
进口笔数
0
出口笔数
$367.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303886676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCYB5DK |
| 成立日期 | 2005-07-12 |
| 联系地址 | 76B Đường 49, Phường Tân Qui, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÒA PHÚ |
| 企业英文名称 | Hoa Phu Trading and Service Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76B ĐƯỜNG 49, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán nguyên vật liệu-hóa chất-chất phụ gia ngành xây dựng-công nghiệp-chế biến thực phẩm-chế biến gỗ (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Cho thuê xe ô tô, thiết bị ngành xây dựng. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Bổ sung: Mua bán, cho thuê máy móc thiết bị phụ tùng ngành xây dựng. Mua bán vật liệu xây dựng, công cụ, dụng cụ xây dựng, hóa chất-phụ gia (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), nông sản, thực phẩm, thức ăn gia súc. Cho thuê xe ô tô. Đại lý ký gởi hàng hóa./.Bổ sung : Sản xuất, mua bán vật tư, sản phẩm ngành nhựa-giấy-bao bì-may mặc (trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí, xi mạ điện, tẩy nhuộm hồ in, gia công hàng đã qua sử dụng, chế biến gỗ, sản xuất gốm sứ- thủy tinh- hạt nhựa- bột giấy). Mua bán máy móc thiết bị-phụ tùng ngành nhựa-giấy-bao bì và may mặc. Thi công sửa chữa, xây dựng dân dụng và công nghiệp. Bổ sung: Mua bán linh kiện máy vi tính./. Bổ sung: Bán buôn ôtô con (loại 12 chổ ngồi trở xuống). Bán buôn ô tô và xe có động cơ. Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ. Bán buôn mô tô, xe máy. Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở. |
| 电话 | 0903712364 |
| 邮箱 | vxh6888@gmail.com |
| 官网 | hoaphuco.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 851140 | 起动电机 |
| 660110 | 伞具 |
| 660390 | 伞零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $366.4K |
| 匈牙利 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ligong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $228.8K | 土方机械零件、柴油机零件 |
| Taizhou Yanzhi Commercial Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.0K | 伞具、伞零件 |
| Qingdao Jabil Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Ningbo Chenyue Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 塑料建材、铝制结构体及部件 |
| Shouguang Tiancheng Window Blind Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 人造纤维无纺布、合成纤维窗帘 |
| Taizhou Kaiqing Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 伞具、伞零件 |
| Ningbo Sunny Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | PVC涂层织物、20W以下固定电阻器 |
| Langfang Baiyue Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 玻璃珠及仿制品、未加工玻璃球 |
| Hebei Rongzitai Metal Wire Products Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 玻璃纤维布、其他玻璃纤维 |
| Tengyu Chemical (Longkou) Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.9K | 其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 工业充气轮胎 | QINGDAO JABIL RUBBER CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-12 | 工业充气轮胎 | QINGDAO JABIL RUBBER CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 工业充气轮胎 | QINGDAO JABIL RUBBER CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 工业充气轮胎 | QINGDAO JABIL RUBBER CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-12 | 工业充气轮胎 | QINGDAO JABIL RUBBER CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-12 | 工业充气轮胎 | QINGDAO JABIL RUBBER CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-04 | 自粘塑料片 | NINGBO CHENYUE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | NINGBO CHENYUE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-04 | 其他铝制品 | NINGBO CHENYUE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-09-04 | 37.5瓦以下电机 | NINGBO CHENYUE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $524 |