Innovative Technology Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU CôNG NGHệ SáNG TạO

92
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $254.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $186.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $175.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $186.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $175.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108558375
企查查编码QVNMS6BTJR
成立日期2018-12-21
联系地址Số 16 ngõ 29 Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU CÔNG NGHỆ SÁNG TẠO
企业英文名称INNOVATIVE TECHNOLOGY MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 134 Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt
电话+842432012265
邮箱info@items.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
391000初级硅氧烷
271019非轻质石油
320417染料颜料
381400油漆溶剂
340290工业清洁制剂
391110石油树脂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
540730粘合化纤织物
283529其他磷酸盐

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国36$937.0K
中国44$554.0K
荷兰3$335.3K
印度6$134.5K
法国2$77.8K
美国1$52

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BLACKBURN CHEMICALS LIMITED英国36$937.0K工业清洁制剂、其他化学制剂
Avient Protective Materials B.V.荷兰3$335.3K合成单丝纱、乙烯聚合物塑料
Jiangsu Kedi New Material Co., Ltd.中国12$229.9K油漆溶剂
FINORCHEM LIMITED印度3$130.3K橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂
Dalian Advance Performance Specialty Chemicals Co., Ltd.中国2$91.9K其他催化剂制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Qingdao Weichem Chemical Co., Ltd.中国7$82.6K石油树脂、1毫米玻璃微球
Hangzhou Geecolor Chemical Co., Ltd.中国13$60.1K染料颜料、980200
QINGDAO WEICHEM CHEMICAL CO LTD中国香港2$40.9K石油树脂、其他多硫化物
Anhui Herrman Impex Co., Ltd.中国2$34.5K其他自行车零件、其他氯乙烯聚合物
TECHNO WAXCHEM PRIVATE LIMITED印度2$1.0K酚醛树脂、棕榈/硬脂酸

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26石油树脂QINGDAO WEICHEM CHEMICAL CO LTD中国$20.6K
2026-03-24染料颜料TIGERCHEM CARBON BLACK CO.,LTD.中国$4
2026-03-23初级硅氧烷BLACKBURN CHEMICALS LIMITED英国$9.9K
2026-03-23初级硅氧烷BLACKBURN CHEMICALS LIMITED英国$2.5K
2026-03-23其他化学制剂BLACKBURN CHEMICALS LIMITED英国$15.1K
2026-03-23非轻质石油BLACKBURN CHEMICALS LIMITED英国$3.1K
2026-03-16其他化学制剂BLACKBURN CHEMICALS LIMITED英国$1.2K
2026-03-16工业清洁制剂BLACKBURN CHEMICALS LIMITED英国$6.3K
2026-03-16非轻质石油BLACKBURN CHEMICALS LIMITED英国$18.6K
2026-03-16初级硅氧烷BLACKBURN CHEMICALS LIMITED英国$4.9K

相关企业 · 同类产品

Innovative Technology Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →