Innovative Technology Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU CôNG NGHệ SáNG TạO
92
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108558375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS6BTJR |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 29 Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU CÔNG NGHỆ SÁNG TẠO |
| 企业英文名称 | INNOVATIVE TECHNOLOGY MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 134 Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +842432012265 |
| 邮箱 | info@items.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 540730 | 粘合化纤织物 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 36 | $937.0K |
| 中国 | 44 | $554.0K |
| 荷兰 | 3 | $335.3K |
| 印度 | 6 | $134.5K |
| 法国 | 2 | $77.8K |
| 美国 | 1 | $52 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLACKBURN CHEMICALS LIMITED | 英国 | 36 | $937.0K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Avient Protective Materials B.V. | 荷兰 | 3 | $335.3K | 合成单丝纱、乙烯聚合物塑料 |
| Jiangsu Kedi New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $229.9K | 油漆溶剂 |
| FINORCHEM LIMITED | 印度 | 3 | $130.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂 |
| Dalian Advance Performance Specialty Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.9K | 其他催化剂制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Qingdao Weichem Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $82.6K | 石油树脂、1毫米玻璃微球 |
| Hangzhou Geecolor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $60.1K | 染料颜料、980200 |
| QINGDAO WEICHEM CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $40.9K | 石油树脂、其他多硫化物 |
| Anhui Herrman Impex Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.5K | 其他自行车零件、其他氯乙烯聚合物 |
| TECHNO WAXCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $1.0K | 酚醛树脂、棕榈/硬脂酸 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 石油树脂 | QINGDAO WEICHEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-03-24 | 染料颜料 | TIGERCHEM CARBON BLACK CO.,LTD. | 中国 | $4 |
| 2026-03-23 | 初级硅氧烷 | BLACKBURN CHEMICALS LIMITED | 英国 | $9.9K |
| 2026-03-23 | 初级硅氧烷 | BLACKBURN CHEMICALS LIMITED | 英国 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | BLACKBURN CHEMICALS LIMITED | 英国 | $15.1K |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | BLACKBURN CHEMICALS LIMITED | 英国 | $3.1K |
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | BLACKBURN CHEMICALS LIMITED | 英国 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 工业清洁制剂 | BLACKBURN CHEMICALS LIMITED | 英国 | $6.3K |
| 2026-03-16 | 非轻质石油 | BLACKBURN CHEMICALS LIMITED | 英国 | $18.6K |
| 2026-03-16 | 初级硅氧烷 | BLACKBURN CHEMICALS LIMITED | 英国 | $4.9K |