Viet International Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI QUốC Tế VIệT
23
进口笔数
0
出口笔数
$138.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108086820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR6CRAF |
| 成立日期 | 2017-12-08 |
| 联系地址 | Số 40 ngõ 20 phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET INTERNATIONAL TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 ngõ 20 phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84904128909 |
| 邮箱 | nguyenphamchau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 5 | $70.0K |
| 澳大利亚 | 12 | $53.1K |
| 马来西亚 | 3 | $10.5K |
| 中国 | 1 | $4.8K |
| 美国 | 2 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Trade Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $82.0K | 初级硅氧烷、水性聚合物涂料 |
| International Trade Services Pty Ltd | 新西兰 | 3 | $37.8K | 水性聚合物涂料 |
| International Trade Services Pty Ltd | 马来西亚 | 3 | $10.5K | 水泥添加剂、工业清洁制剂 |
| International Trade Services Pty Ltd | 中国 | 1 | $4.8K | 其他粘合剂≤1kg、人造纤维无纺布 |
| International Trade Services Pty Ltd | 新加坡 | 1 | $3.2K | 初级硅氧烷 |
| EMS Distribution, LLC | 美国 | 2 | $50 | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Tech Dry | 澳大利亚 | 1 | $26 | 水泥添加剂、初级硅氧烷 |
| Tech Dry Building Protection Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13 | 初级硅氧烷、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 水性聚合物涂料 | INTERNATIONAL TRADE SERVICES PTY LTD | 新西兰 | $23.9K |
| 2026-02-02 | 水泥添加剂 | INTERNATIONAL TRADE SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-02-02 | 水泥添加剂 | INTERNATIONAL TRADE SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $348 |
| 2026-02-02 | 水泥添加剂 | INTERNATIONAL TRADE SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-02-02 | 水泥添加剂 | INTERNATIONAL TRADE SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2026-01-22 | 水性聚合物涂料 | INTERNATIONAL TRADE SERVICES PTY LTD | 新西兰 | $8.3K |
| 2025-12-19 | 初级硅氧烷 | INTERNATIONAL TRADE SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2025-12-02 | 水泥添加剂 | TECH DRY | 澳大利亚 | $6 |
| 2025-12-02 | 水泥添加剂 | TECH DRY | 澳大利亚 | $20 |
| 2025-09-15 | 初级硅氧烷 | INTERNATIONAL TRADE SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $6.4K |