Sunion Garment Resources & Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN PHụ LIệU MAY MặC SUNION
134
进口笔数
6
出口笔数
$2.19M
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110462938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ02XQPW |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | Tầng 7 - Tòa nhà 59 Quang Trung, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN PHỤ LIỆU MAY MẶC SUNION |
| 企业英文名称 | SUNION TEXTILE MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 - Tòa nhà 59 Quang Trung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0962332604 |
| 邮箱 | John@zhaobu.wang |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 551341 | 涤棉印花布 |
| 551319 | 棉混纺机织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $2.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 2 | $4.6K |
| 越南 | 1 | $439 |
| 中国 | 2 | $295 |
| 中国香港 | 1 | $252 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Unionseed Textile Co., Ltd. | 中国 | 129 | $2.11M | 聚酯长丝织物、涤棉机织布 |
| Suzhou Visign New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.7K | 聚酯长丝织物、硬挺纺织物 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotus Garments Co. | 埃及 | 3 | $5.1K | 彩色牛仔布、金属纽扣 |
| Pro Sports (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $295 | 涤棉机织布 |
| PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $252 | 男式化纤裤、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 涤棉机织布 | SUZHOU UNIONSEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 涤棉机织布 | SUZHOU UNIONSEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 涤棉染色布 | SUZHOU UNIONSEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 涤棉机织布 | SUZHOU UNIONSEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU UNIONSEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $989 |
| 2026-04-16 | 涤棉机织布 | SUZHOU UNIONSEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 染色聚酯布 | SUZHOU UNIONSEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-16 | 染色聚酯布 | SUZHOU UNIONSEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 染色聚酯布 | SUZHOU UNIONSEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-16 | 涤棉机织布 | SUZHOU UNIONSEED TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 聚酯长丝织物 | PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | $252 |
| 2025-11-29 | 涤棉机织布 | PRO SPORTS (H K) CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-10-30 | 涤棉机织布 | LOTUS GARMENTS CO | 埃及 | $302 |
| 2025-10-21 | 涤棉机织布 | PRO SPORTS (H K) CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-09-19 | 涤棉机织布 | LOTUS GARMENTS CO | 埃及 | $2.0K |
| 2025-09-19 | 涤棉机织布 | LOTUS GARMENTS CO | 埃及 | $2.4K |
| 2025-09-05 | 涤棉机织布 | LOTUS GARMENTS CO | 越南 | $439 |