Daesan Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAESAN VIệT NAM
15
进口笔数
15
出口笔数
$382.0K
进口金额
$626.8K
出口金额
2025-06-02
最近进口
2025-06-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301272427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGF788C |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | Khu phố Nghiêm thôn, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAESAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAESAN VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Nghiêm thôn, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | 0865642286 |
| 邮箱 | quyetkttc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $362.5K |
| 越南 | 1 | $19.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $626.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $315.6K | 车用照明信号装置、其他电视摄像机 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $66.4K | 贱金属配件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $626.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH WELDEX VINA | 韩国 | $9.0K |
| 2025-04-24 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH WELDEX VINA | 韩国 | $8.9K |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2025-03-26 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH WELDEX VINA | 韩国 | $5.8K |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | 韩国 | $9.1K |
| 2025-03-26 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH WELDEX VINA | 韩国 | $5.5K |
| 2025-02-26 | 贱金属配件 | Weldex Vina Co., Ltd. | 韩国 | $12.4K |
| 2025-02-26 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH WELDEX VINA | 韩国 | $13.7K |
| 2025-02-26 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2025-02-26 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | 韩国 | $10.2K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 贱金属配件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2025-04-26 | 贱金属配件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2025-03-28 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $17.7K |
| 2025-03-28 | 贱金属配件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2025-03-28 | 贱金属配件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-03-28 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2025-02-27 | 贱金属配件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2025-02-27 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2025-02-27 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $21.1K |
| 2025-02-27 | 贱金属配件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $18.2K |