Unicorn Vietnam Knitting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT KIM UNICORN VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$166.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001257169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06A1G84 |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | Số nhà 08, ngõ 82, đường Trần Thủ Độ, tổ 6, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT KIM UNICORN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNICORN VIETNAM KNITTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 08, ngõ 82, đường Trần Thủ Độ, tổ 6, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84987100583 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $166.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Yuanhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.2K | 包覆橡胶绳、高强度尼龙纱 |
| Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.1K | 鞋靴零件、非棉毛巾布 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 包覆橡胶绳 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-12 | 包覆橡胶绳 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-03-12 | 包覆橡胶绳 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-08-16 | 包覆橡胶绳 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-08-16 | 包覆橡胶绳 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-08-16 | 包覆橡胶绳 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-07-16 | 包覆橡胶绳 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-07-16 | 包覆橡胶绳 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-07-16 | 包覆橡胶绳 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-02-03 | 包覆橡胶绳 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |