Namsan Vietnam Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NAMSAN VIệT NAM

0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$421.0K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $331 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $331 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号4601584660
企查查编码QVNMBRX426
成立日期2021-11-10
联系地址Tổ dân phố Hoàng Thanh, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NAMSAN VIỆT NAM
企业英文名称NAMSAN VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Hoàng Thanh, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84985333092
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392310塑料包装箱
871680其他车辆
940320非办公金属家具
731824非螺纹钢销
830249贱金属配件
841821家用冰箱
842839其他连续输送机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$383.7K
韩国3$37.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongsung Vina Co., Ltd.越南29$158.4K自粘塑料片、聚合物胶粘剂
Dongsung Vina Co., Ltd.越南27$99.9K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南2$44.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Korea Epoxy Laminates Co., Ltd.韩国3$37.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南14$27.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南12$19.0K8472机器零件、其他钢铁制品
Actro Vina Co., Ltd.越南2$12.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南7$11.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samju Vina Co., Ltd.越南4$10.1K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29750W-75kW交流电机DONGSUNG VINA CO LTD越南$3.4K
2026-04-29其他铝制品DONGSUNG VINA CO LTD越南$358
2026-04-29其他钢铁制品DONGSUNG VINA CO LTD越南$172
2026-04-29其他铝制品DONGSUNG VINA CO LTD越南$103
2026-04-29其他钢铁制品DONGSUNG VINA CO LTD越南$73
2026-04-29其他钢铁制品DONGSUNG VINA CO LTD越南$1.8K
2026-04-29其他钢铁制品DONGSUNG VINA CO LTD越南$1.8K
2026-04-29其他钢铁制品DONGSUNG VINA CO LTD越南$276
2026-04-29其他钢铁制品DONGSUNG VINA CO LTD越南$172
2026-04-29其他铝制品DONGSUNG VINA CO LTD越南$147

相关企业 · 同类产品

Namsan Vietnam Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →