Namsan Vietnam Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NAMSAN VIệT NAM
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$421.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601584660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBRX426 |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hoàng Thanh, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NAMSAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAMSAN VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hoàng Thanh, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985333092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $383.7K |
| 韩国 | 3 | $37.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $158.4K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $99.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Korea Epoxy Laminates Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $37.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 14 | $27.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.0K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $358 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $147 |