Vicostone Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 9,078 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VICOSTONE

1,092
进口笔数
9,078
出口笔数
$68.65M
进口金额
$406.29M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
332
供应商数
167
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $378.7K · 13 笔出口 $4.83M · 136 笔2023-09进口 $838.9K · 20 笔出口 $13.07M · 318 笔2023-10进口 $478.5K · 18 笔出口 $6.71M · 195 笔2023-11进口 $1.08M · 32 笔出口 $8.06M · 203 笔2023-12进口 $2.61M · 27 笔出口 $21.57M · 371 笔2024-01进口 $1.12M · 35 笔出口 $9.06M · 179 笔2024-02进口 $263.9K · 18 笔出口 $11.04M · 213 笔2024-03进口 $1.60M · 29 笔出口 $14.30M · 334 笔2024-04进口 $535.1K · 17 笔出口 $9.68M · 260 笔2024-05进口 $1.30M · 30 笔出口 $13.58M · 363 笔2024-06进口 $793.2K · 24 笔出口 $12.56M · 345 笔2024-07进口 $991.9K · 32 笔出口 $5.24M · 150 笔2024-08进口 $3.10M · 31 笔出口 $7.76M · 232 笔2024-09进口 $1.17M · 27 笔出口 $12.84M · 360 笔2024-10进口 $1.41M · 24 笔出口 $5.00M · 154 笔2024-11进口 $1.22M · 33 笔出口 $11.65M · 303 笔2024-12进口 $2.51M · 53 笔出口 $15.64M · 386 笔2025-01进口 $1.46M · 23 笔出口 $5.23M · 113 笔2025-02进口 $2.06M · 34 笔出口 $6.89M · 129 笔2025-03进口 $1.85M · 50 笔出口 $13.78M · 234 笔2025-04进口 $902.1K · 29 笔出口 $8.76M · 153 笔2025-05进口 $911.5K · 27 笔出口 $10.01M · 162 笔2025-06进口 $1.11M · 28 笔出口 $14.93M · 251 笔2025-07进口 $10.79M · 27 笔出口 $14.46M · 140 笔2025-08进口 $3.36M · 25 笔出口 $8.40M · 158 笔2025-09进口 $2.42M · 36 笔出口 $8.45M · 178 笔2025-10进口 $1.56M · 20 笔出口 $6.65M · 136 笔2025-11进口 $1.67M · 27 笔出口 $8.41M · 123 笔2025-12进口 $2.03M · 37 笔出口 $13.72M · 221 笔2026-01进口 $1.43M · 26 笔出口 $3.51M · 91 笔2026-02进口 $1.12M · 18 笔出口 $5.26M · 109 笔2026-03进口 $1.48M · 24 笔出口 $10.83M · 178 笔2026-04进口 $3.03M · 30 笔出口 $6.37M · 129 笔
单位:交易笔数 · 峰值 38620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $378.7K · 13 笔出口 $4.83M · 136 笔2023-09进口 $838.9K · 20 笔出口 $13.07M · 318 笔2023-10进口 $478.5K · 18 笔出口 $6.71M · 195 笔2023-11进口 $1.08M · 32 笔出口 $8.06M · 203 笔2023-12进口 $2.61M · 27 笔出口 $21.57M · 371 笔2024-01进口 $1.12M · 35 笔出口 $9.06M · 179 笔2024-02进口 $263.9K · 18 笔出口 $11.04M · 213 笔2024-03进口 $1.60M · 29 笔出口 $14.30M · 334 笔2024-04进口 $535.1K · 17 笔出口 $9.68M · 260 笔2024-05进口 $1.30M · 30 笔出口 $13.58M · 363 笔2024-06进口 $793.2K · 24 笔出口 $12.56M · 345 笔2024-07进口 $991.9K · 32 笔出口 $5.24M · 150 笔2024-08进口 $3.10M · 31 笔出口 $7.76M · 232 笔2024-09进口 $1.17M · 27 笔出口 $12.84M · 360 笔2024-10进口 $1.41M · 24 笔出口 $5.00M · 154 笔2024-11进口 $1.22M · 33 笔出口 $11.65M · 303 笔2024-12进口 $2.51M · 53 笔出口 $15.64M · 386 笔2025-01进口 $1.46M · 23 笔出口 $5.23M · 113 笔2025-02进口 $2.06M · 34 笔出口 $6.89M · 129 笔2025-03进口 $1.85M · 50 笔出口 $13.78M · 234 笔2025-04进口 $902.1K · 29 笔出口 $8.76M · 153 笔2025-05进口 $911.5K · 27 笔出口 $10.01M · 162 笔2025-06进口 $1.11M · 28 笔出口 $14.93M · 251 笔2025-07进口 $10.79M · 27 笔出口 $14.46M · 140 笔2025-08进口 $3.36M · 25 笔出口 $8.40M · 158 笔2025-09进口 $2.42M · 36 笔出口 $8.45M · 178 笔2025-10进口 $1.56M · 20 笔出口 $6.65M · 136 笔2025-11进口 $1.67M · 27 笔出口 $8.41M · 123 笔2025-12进口 $2.03M · 37 笔出口 $13.72M · 221 笔2026-01进口 $1.43M · 26 笔出口 $3.51M · 91 笔2026-02进口 $1.12M · 18 笔出口 $5.26M · 109 笔2026-03进口 $1.48M · 24 笔出口 $10.83M · 178 笔2026-04进口 $3.03M · 30 笔出口 $6.37M · 129 笔

工商档案

企业注册号0500469512
企查查编码QVNQQSBD7V
成立日期2005-06-02
联系地址Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VICOSTONE
企业英文名称VICOSTONE JOINT STOCK COMPANY
其他编号549300FCT4HCES2A8592
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở
电话+842433685826
邮箱quanhecodong@vicostone.com
传真+842433686652
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.6万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
250610石英
392690其他塑料制品
293190其他有机无机化合物
320611二氧化钛颜料
291735邻苯二甲酸酐
700100玻璃废料
290532丙二醇
291714马来酸酐
290941醚醇衍生物

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
940310金属办公家具
681019加强石制瓦片
830249贱金属配件
481159塑料涂布纸板
681410粘聚云母片
491110商业广告材料
681490云母制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾85$16.92M
中国447$15.37M
越南15$11.94M
意大利169$7.44M
德国97$6.11M
澳大利亚32$3.50M
韩国47$2.54M
马来西亚19$1.60M
印度74$1.06M
泰国12$483.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6,177$273.58M
加拿大1,083$56.32M
比利时316$15.40M
俄罗斯273$13.32M
越南119$12.47M
印度128$10.12M
英国195$8.83M
日本235$3.63M
澳大利亚81$2.99M
爱尔兰117$2.73M

贸易伙伴

上游供应商(共 332)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NAN YA PLASTICS CORP ORATION中国台湾33$7.14M邻苯二甲酸酐、环氧树脂
METHYL CO LTD中国台湾18$5.69M其他芳香多元酸、醚醇衍生物
China Jiangsu International Chemical Co., Ltd.中国46$4.15M其他聚醚、其他内酰胺
Dongying Selfwin International Trade Co., Ltd.中国24$3.52M丙二醇、乙二醇
Tronox Pigment Bunbury Ltd.澳大利亚29$3.48M二氧化钛颜料、纺织染色助剂
Abra Iride S.p.A.意大利33$2.59M陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Breton S.p.A.意大利37$2.25M矿物加工机零件、其他未硫化橡胶
Kronos Titan GmbH德国18$1.25M二氧化钛颜料、钛氧化物
Vinayaka Microns (India) Private Ltd.印度26$751.4K石英
Henan Jiushixi Trading Co., Ltd.中国38$125.4K自粘塑料片、机器刷子部件

下游采购商(共 167)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stylenquaza LLC美国2,144$80.02M其他水泥制品、贱金属配件
Pangea Quartz美国1,195$62.23M其他水泥制品、贱金属配件
UMI LLC美国1,034$58.20M其他水泥制品、金属办公家具
Vicostone Canada Inc.加拿大1,063$56.01M其他水泥制品、金属办公家具
Architectural Surfaces Group, LLC美国1,053$43.98M其他水泥制品、切割大理石
G.S.T. General Stone Trading Ltd.比利时316$15.40M其他水泥制品、原状花岗岩
Häfele India Private Ltd.印度118$10.11M家具配件、金属建筑配件
G.S.T. General Stone Trading Ltd.英国191$8.77M其他水泥制品、加强石制瓦片
BENAA SURFACES, LLC美国147$7.79M其他水泥制品、金属办公家具
Foliot Furniture Pacific美国174$6.29M其他水泥制品、木制办公家具

近期贸易明细

进口(共 1,092)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29甲基丙烯酸酯CHINA JIANGSU INTERNATIONAL CHEMICAL CO LTD中国$9.8K
2026-04-29甲基丙烯酸酯CHINA JIANGSU INTERNATIONAL CHEMICAL CO LTD中国$9.8K
2026-04-24石英VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LTD印度$4.7K
2026-04-24石英VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LTD印度$4.7K
2026-04-24石英VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LTD印度$4.7K
2026-04-24石英VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LTD印度$4.7K
2026-04-23多羧酸NAN YA PLASTICS CORP ORATION中国台湾$132.5K
2026-04-23多羧酸HENAN GP CHEMICALS CO LTD中国$2.0K
2026-04-23多羧酸HENAN GP CHEMICALS CO LTD中国$2.0K
2026-04-23多羧酸NAN YA PLASTICS CORP ORATION中国台湾$132.5K

出口(共 9,078)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他水泥制品UMI LLC美国$12.9K
2026-04-29其他水泥制品HQ DESIGN$324
2026-04-29其他水泥制品HQ DESIGN$10
2026-04-29其他水泥制品UMI LLC美国$73.6K
2026-04-29其他水泥制品VICOSTONE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$621
2026-04-29其他玻璃制品VICOSTONE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$29.4K
2026-04-29其他水泥制品UMI LLC美国$70.1K
2026-04-29其他水泥制品UMI LLC美国$1.8K
2026-04-29其他水泥制品UMI LLC美国$31.3K
2026-04-29塑料人造花VICOSTONE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$378

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vicostone Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →