Vicostone Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 13,279 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VICOSTONE

1,172
进口笔数
13,279
出口笔数
$72.76M
进口金额
$432.75M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-05
最近出口
342
供应商数
210
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.58M20232024202520262023-11进口 $1.08M · 32 笔出口 $8.06M · 264 笔2023-12进口 $2.61M · 27 笔出口 $21.58M · 521 笔2024-01进口 $1.12M · 35 笔出口 $9.06M · 297 笔2024-02进口 $263.9K · 18 笔出口 $11.04M · 321 笔2024-03进口 $1.60M · 29 笔出口 $14.31M · 408 笔2024-04进口 $535.1K · 17 笔出口 $9.68M · 353 笔2024-05进口 $1.30M · 30 笔出口 $13.58M · 434 笔2024-06进口 $793.2K · 24 笔出口 $12.56M · 420 笔2024-07进口 $991.9K · 32 笔出口 $5.24M · 205 笔2024-08进口 $3.10M · 31 笔出口 $7.76M · 267 笔2024-09进口 $1.17M · 27 笔出口 $12.84M · 414 笔2024-10进口 $1.41M · 24 笔出口 $5.00M · 202 笔2024-11进口 $1.22M · 33 笔出口 $11.65M · 347 笔2024-12进口 $2.51M · 53 笔出口 $15.66M · 454 笔2025-01进口 $1.46M · 23 笔出口 $5.23M · 203 笔2025-02进口 $2.06M · 34 笔出口 $6.89M · 200 笔2025-03进口 $1.85M · 50 笔出口 $13.78M · 312 笔2025-04进口 $1.11M · 30 笔出口 $8.76M · 209 笔2025-05进口 $911.5K · 28 笔出口 $10.01M · 256 笔2025-06进口 $1.11M · 28 笔出口 $14.93M · 332 笔2025-07进口 $10.93M · 30 笔出口 $14.91M · 187 笔2025-08进口 $3.36M · 25 笔出口 $8.40M · 207 笔2025-09进口 $2.42M · 36 笔出口 $8.45M · 228 笔2025-10进口 $1.61M · 21 笔出口 $6.65M · 184 笔2025-11进口 $1.67M · 27 笔出口 $8.41M · 176 笔2025-12进口 $2.03M · 37 笔出口 $13.72M · 310 笔2026-01进口 $1.43M · 26 笔出口 $3.51M · 141 笔2026-02进口 $1.12M · 18 笔出口 $5.26M · 158 笔2026-03进口 $1.48M · 24 笔出口 $10.84M · 219 笔2026-04进口 $3.03M · 30 笔出口 $6.39M · 202 笔2026-05进口 $847.4K · 20 笔出口 $8.04M · 217 笔2026-06进口 $858.3K · 23 笔出口 $10.47M · 269 笔2026-07进口 $2.00M · 30 笔出口 $7.41M · 222 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 53 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52120232024202520262023-11进口 $1.08M · 32 笔出口 $8.06M · 264 笔2023-12进口 $2.61M · 27 笔出口 $21.58M · 521 笔2024-01进口 $1.12M · 35 笔出口 $9.06M · 297 笔2024-02进口 $263.9K · 18 笔出口 $11.04M · 321 笔2024-03进口 $1.60M · 29 笔出口 $14.31M · 408 笔2024-04进口 $535.1K · 17 笔出口 $9.68M · 353 笔2024-05进口 $1.30M · 30 笔出口 $13.58M · 434 笔2024-06进口 $793.2K · 24 笔出口 $12.56M · 420 笔2024-07进口 $991.9K · 32 笔出口 $5.24M · 205 笔2024-08进口 $3.10M · 31 笔出口 $7.76M · 267 笔2024-09进口 $1.17M · 27 笔出口 $12.84M · 414 笔2024-10进口 $1.41M · 24 笔出口 $5.00M · 202 笔2024-11进口 $1.22M · 33 笔出口 $11.65M · 347 笔2024-12进口 $2.51M · 53 笔出口 $15.66M · 454 笔2025-01进口 $1.46M · 23 笔出口 $5.23M · 203 笔2025-02进口 $2.06M · 34 笔出口 $6.89M · 200 笔2025-03进口 $1.85M · 50 笔出口 $13.78M · 312 笔2025-04进口 $1.11M · 30 笔出口 $8.76M · 209 笔2025-05进口 $911.5K · 28 笔出口 $10.01M · 256 笔2025-06进口 $1.11M · 28 笔出口 $14.93M · 332 笔2025-07进口 $10.93M · 30 笔出口 $14.91M · 187 笔2025-08进口 $3.36M · 25 笔出口 $8.40M · 207 笔2025-09进口 $2.42M · 36 笔出口 $8.45M · 228 笔2025-10进口 $1.61M · 21 笔出口 $6.65M · 184 笔2025-11进口 $1.67M · 27 笔出口 $8.41M · 176 笔2025-12进口 $2.03M · 37 笔出口 $13.72M · 310 笔2026-01进口 $1.43M · 26 笔出口 $3.51M · 141 笔2026-02进口 $1.12M · 18 笔出口 $5.26M · 158 笔2026-03进口 $1.48M · 24 笔出口 $10.84M · 219 笔2026-04进口 $3.03M · 30 笔出口 $6.39M · 202 笔2026-05进口 $847.4K · 20 笔出口 $8.04M · 217 笔2026-06进口 $858.3K · 23 笔出口 $10.47M · 269 笔2026-07进口 $2.00M · 30 笔出口 $7.41M · 222 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 53 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0500469512
企查查编码QVNQQSBD7V
成立日期2005-06-02
联系地址Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VICOSTONE
企业英文名称VICOSTONE JOINT STOCK COMPANY
其他编号549300FCT4HCES2A8592
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở
电话+842433685826
邮箱quanhecodong@vicostone.com
传真+842433686652
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.6万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
250610石英
392690其他塑料制品
293190其他有机无机化合物
320611二氧化钛颜料
291735邻苯二甲酸酐
290532丙二醇
291714马来酸酐
700100玻璃废料
290941醚醇衍生物

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
940310金属办公家具
681019加强石制瓦片
481159塑料涂布纸板
830249贱金属配件
681410粘聚云母片
491110商业广告材料
681490云母制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾88$17.71M
中国488$16.44M
越南16$11.94M
意大利180$8.24M
德国102$6.53M
澳大利亚32$3.50M
韩国48$2.72M
马来西亚25$2.01M
印度80$1.22M
泰国16$605.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10,202$291.43M
加拿大1,145$61.06M
比利时339$16.87M
俄罗斯278$13.72M
越南133$13.01M
印度129$10.15M
英国195$8.83M
日本258$3.95M
澳大利亚96$3.21M
爱尔兰124$3.07M

贸易伙伴

上游供应商(共 342)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vicostone Joint Stock Company越南23$12.38M其他水泥制品、金属办公家具
Nanya Plastics Corp.中国台湾35$7.76M环氧树脂、邻苯二甲酸酐
China Jiangsu International Chemical Co., Ltd.中国50$4.39M其他内酰胺、其他聚醚
Dongying Selfwin International Trade Co., Ltd.中国24$3.52M丙二醇、乙二醇
Tronox Pigment Bunbury Ltd.澳大利亚29$3.48M二氧化钛颜料、纺织染色助剂
Abra Iride S.p.A.意大利37$3.01M陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Breton S.p.A.意大利38$2.26M矿物加工机零件、8464机器零件
Henan GP Chemicals Co., Ltd.中国22$1.91M其他乙酸酯、丙醇和异丙醇
VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度27$798.1K石英
Henan Jiushixi Trading Co., Ltd.中国40$141.6K自粘塑料片、机器刷子部件

下游采购商(共 210)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stylenquaza LLC美国2,342$88.96M其他水泥制品、贱金属配件
UMI LLC美国1,871$65.26M其他水泥制品、加工大理石制品
Pangea Quartz美国1,195$62.23M其他水泥制品、贱金属配件
Vicostone Canada Inc.加拿大1,336$60.70M其他水泥制品、金属办公家具
Architectural Surfaces Group, LLC美国1,840$43.98M其他水泥制品、加强石制瓦片
G.S.T. General Stone Trading Ltd.比利时339$16.87M其他水泥制品、原状花岗岩
BENAA SURFACES, LLC美国292$7.91M其他水泥制品、金属办公家具
Foliot Furniture Pacific美国248$7.03M其他水泥制品、木制办公家具
United Materials Inc.美国254$3.4K其他水泥制品、加工大理石制品
STYLENQUAZA LLC美国629$0其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 1,172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31苯乙烯Henan GP Chemicals Co., Ltd.中国$130.9K
2026-07-30醚醇衍生物PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$71.4K
2026-07-30丙二醇DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED泰国$26.5K
2026-07-27马来酸酐Henan GP Chemicals Co., Ltd.中国$105.0K
2026-07-27其他化学制剂Wacker Chemie AG德国$113.0K
2026-07-24金刚石砂轮Henan Jiushixi Trading Co., Ltd.中国$140
2026-07-24金刚石砂轮Henan Jiushixi Trading Co., Ltd.中国$140
2026-07-24金刚石砂轮Henan Jiushixi Trading Co., Ltd.中国$140
2026-07-24金刚石砂轮Henan Jiushixi Trading Co., Ltd.中国$140
2026-07-24金刚石砂轮Henan Jiushixi Trading Co., Ltd.中国$140

出口(共 13,279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-05VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONEUMI LLC美国$0
2026-10-05VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONEUMI LLC美国$0
2026-10-05VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONEUMI LLC美国$0
2026-10-05VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONEUMI LLC美国$0
2026-10-05VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONEUMI LLC美国$0
2026-10-05VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONEUMI LLC美国$0
2026-10-05VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONEUMI LLC美国$0
2026-10-05VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONEUMI LLC美国$0
2026-09-25VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONEVicostone Canada Inc.美国$0
2026-09-25VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONEVicostone Canada Inc.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vicostone Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →