Vicostone Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 13,279 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VICOSTONE
- 邮箱71
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
1,172
进口笔数
13,279
出口笔数
$72.76M
进口金额
$432.75M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-05
最近出口
342
供应商数
210
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500469512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQSBD7V |
| 成立日期 | 2005-06-02 |
| 联系地址 | Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VICOSTONE |
| 企业英文名称 | VICOSTONE JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 549300FCT4HCES2A8592 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở |
| 电话 | +842433685826 |
| 邮箱 | quanhecodong@vicostone.com |
| 传真 | +842433686652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.6万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 250610 | 石英 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 291735 | 邻苯二甲酸酐 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 291714 | 马来酸酐 |
| 700100 | 玻璃废料 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 681490 | 云母制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 88 | $17.71M |
| 中国 | 488 | $16.44M |
| 越南 | 16 | $11.94M |
| 意大利 | 180 | $8.24M |
| 德国 | 102 | $6.53M |
| 澳大利亚 | 32 | $3.50M |
| 韩国 | 48 | $2.72M |
| 马来西亚 | 25 | $2.01M |
| 印度 | 80 | $1.22M |
| 泰国 | 16 | $605.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10,202 | $291.43M |
| 加拿大 | 1,145 | $61.06M |
| 比利时 | 339 | $16.87M |
| 俄罗斯 | 278 | $13.72M |
| 越南 | 133 | $13.01M |
| 印度 | 129 | $10.15M |
| 英国 | 195 | $8.83M |
| 日本 | 258 | $3.95M |
| 澳大利亚 | 96 | $3.21M |
| 爱尔兰 | 124 | $3.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 342)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vicostone Joint Stock Company | 越南 | 23 | $12.38M | 其他水泥制品、金属办公家具 |
| Nanya Plastics Corp. | 中国台湾 | 35 | $7.76M | 环氧树脂、邻苯二甲酸酐 |
| China Jiangsu International Chemical Co., Ltd. | 中国 | 50 | $4.39M | 其他内酰胺、其他聚醚 |
| Dongying Selfwin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.52M | 丙二醇、乙二醇 |
| Tronox Pigment Bunbury Ltd. | 澳大利亚 | 29 | $3.48M | 二氧化钛颜料、纺织染色助剂 |
| Abra Iride S.p.A. | 意大利 | 37 | $3.01M | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Breton S.p.A. | 意大利 | 38 | $2.26M | 矿物加工机零件、8464机器零件 |
| Henan GP Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.91M | 其他乙酸酯、丙醇和异丙醇 |
| VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 27 | $798.1K | 石英 |
| Henan Jiushixi Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $141.6K | 自粘塑料片、机器刷子部件 |
下游采购商(共 210)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stylenquaza LLC | 美国 | 2,342 | $88.96M | 其他水泥制品、贱金属配件 |
| UMI LLC | 美国 | 1,871 | $65.26M | 其他水泥制品、加工大理石制品 |
| Pangea Quartz | 美国 | 1,195 | $62.23M | 其他水泥制品、贱金属配件 |
| Vicostone Canada Inc. | 加拿大 | 1,336 | $60.70M | 其他水泥制品、金属办公家具 |
| Architectural Surfaces Group, LLC | 美国 | 1,840 | $43.98M | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| G.S.T. General Stone Trading Ltd. | 比利时 | 339 | $16.87M | 其他水泥制品、原状花岗岩 |
| BENAA SURFACES, LLC | 美国 | 292 | $7.91M | 其他水泥制品、金属办公家具 |
| Foliot Furniture Pacific | 美国 | 248 | $7.03M | 其他水泥制品、木制办公家具 |
| United Materials Inc. | 美国 | 254 | $3.4K | 其他水泥制品、加工大理石制品 |
| STYLENQUAZA LLC | 美国 | 629 | $0 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 苯乙烯 | Henan GP Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $130.9K |
| 2026-07-30 | 醚醇衍生物 | PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | $71.4K |
| 2026-07-30 | 丙二醇 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 泰国 | $26.5K |
| 2026-07-27 | 马来酸酐 | Henan GP Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $105.0K |
| 2026-07-27 | 其他化学制剂 | Wacker Chemie AG | 德国 | $113.0K |
| 2026-07-24 | 金刚石砂轮 | Henan Jiushixi Trading Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-07-24 | 金刚石砂轮 | Henan Jiushixi Trading Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-07-24 | 金刚石砂轮 | Henan Jiushixi Trading Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-07-24 | 金刚石砂轮 | Henan Jiushixi Trading Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-07-24 | 金刚石砂轮 | Henan Jiushixi Trading Co., Ltd. | 中国 | $140 |
出口(共 13,279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-05 | VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONE | UMI LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONE | UMI LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONE | UMI LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONE | UMI LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONE | UMI LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONE | UMI LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONE | UMI LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONE | UMI LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONE | Vicostone Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | VICOSTONE ONE SIDE FINISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONE | Vicostone Canada Inc. | 美国 | $0 |