Vicostone Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 9,078 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VICOSTONE
- 邮箱71
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
1,092
进口笔数
9,078
出口笔数
$68.65M
进口金额
$406.29M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
332
供应商数
167
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500469512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQSBD7V |
| 成立日期 | 2005-06-02 |
| 联系地址 | Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VICOSTONE |
| 企业英文名称 | VICOSTONE JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 549300FCT4HCES2A8592 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở |
| 电话 | +842433685826 |
| 邮箱 | quanhecodong@vicostone.com |
| 传真 | +842433686652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.6万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 250610 | 石英 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 291735 | 邻苯二甲酸酐 |
| 700100 | 玻璃废料 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 291714 | 马来酸酐 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 681490 | 云母制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 85 | $16.92M |
| 中国 | 447 | $15.37M |
| 越南 | 15 | $11.94M |
| 意大利 | 169 | $7.44M |
| 德国 | 97 | $6.11M |
| 澳大利亚 | 32 | $3.50M |
| 韩国 | 47 | $2.54M |
| 马来西亚 | 19 | $1.60M |
| 印度 | 74 | $1.06M |
| 泰国 | 12 | $483.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6,177 | $273.58M |
| 加拿大 | 1,083 | $56.32M |
| 比利时 | 316 | $15.40M |
| 俄罗斯 | 273 | $13.32M |
| 越南 | 119 | $12.47M |
| 印度 | 128 | $10.12M |
| 英国 | 195 | $8.83M |
| 日本 | 235 | $3.63M |
| 澳大利亚 | 81 | $2.99M |
| 爱尔兰 | 117 | $2.73M |
贸易伙伴
上游供应商(共 332)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 33 | $7.14M | 邻苯二甲酸酐、环氧树脂 |
| METHYL CO LTD | 中国台湾 | 18 | $5.69M | 其他芳香多元酸、醚醇衍生物 |
| China Jiangsu International Chemical Co., Ltd. | 中国 | 46 | $4.15M | 其他聚醚、其他内酰胺 |
| Dongying Selfwin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.52M | 丙二醇、乙二醇 |
| Tronox Pigment Bunbury Ltd. | 澳大利亚 | 29 | $3.48M | 二氧化钛颜料、纺织染色助剂 |
| Abra Iride S.p.A. | 意大利 | 33 | $2.59M | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Breton S.p.A. | 意大利 | 37 | $2.25M | 矿物加工机零件、其他未硫化橡胶 |
| Kronos Titan GmbH | 德国 | 18 | $1.25M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Vinayaka Microns (India) Private Ltd. | 印度 | 26 | $751.4K | 石英 |
| Henan Jiushixi Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $125.4K | 自粘塑料片、机器刷子部件 |
下游采购商(共 167)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stylenquaza LLC | 美国 | 2,144 | $80.02M | 其他水泥制品、贱金属配件 |
| Pangea Quartz | 美国 | 1,195 | $62.23M | 其他水泥制品、贱金属配件 |
| UMI LLC | 美国 | 1,034 | $58.20M | 其他水泥制品、金属办公家具 |
| Vicostone Canada Inc. | 加拿大 | 1,063 | $56.01M | 其他水泥制品、金属办公家具 |
| Architectural Surfaces Group, LLC | 美国 | 1,053 | $43.98M | 其他水泥制品、切割大理石 |
| G.S.T. General Stone Trading Ltd. | 比利时 | 316 | $15.40M | 其他水泥制品、原状花岗岩 |
| Häfele India Private Ltd. | 印度 | 118 | $10.11M | 家具配件、金属建筑配件 |
| G.S.T. General Stone Trading Ltd. | 英国 | 191 | $8.77M | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| BENAA SURFACES, LLC | 美国 | 147 | $7.79M | 其他水泥制品、金属办公家具 |
| Foliot Furniture Pacific | 美国 | 174 | $6.29M | 其他水泥制品、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 1,092)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 甲基丙烯酸酯 | CHINA JIANGSU INTERNATIONAL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 甲基丙烯酸酯 | CHINA JIANGSU INTERNATIONAL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 石英 | VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 石英 | VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 石英 | VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 石英 | VINAYAKA MICRONS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 多羧酸 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $132.5K |
| 2026-04-23 | 多羧酸 | HENAN GP CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 多羧酸 | HENAN GP CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 多羧酸 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $132.5K |
出口(共 9,078)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | UMI LLC | 美国 | $12.9K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | HQ DESIGN | — | $324 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | HQ DESIGN | — | $10 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | UMI LLC | 美国 | $73.6K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | VICOSTONE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $621 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃制品 | VICOSTONE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $29.4K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | UMI LLC | 美国 | $70.1K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | UMI LLC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | UMI LLC | 美国 | $31.3K |
| 2026-04-29 | 塑料人造花 | VICOSTONE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $378 |